davises

[Mỹ]/ˈdeɪvɪsɪz/
[Anh]/ˈdeɪvɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Plural của Davis; số nhiều của davis (một loại cốc hoặc bình).

Cụm từ & Cách kết hợp

the davises

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the davises are coming for dinner tonight.

Gia đình Davis sẽ đến ăn tối vào tối nay.

the davises' new house is very beautiful.

Ngôi nhà mới của gia đình Davis rất đẹp.

we visited the davises last weekend.

Chúng tôi đã đến thăm gia đình Davis vào cuối tuần trước.

the davises have three children.

Gia đình Davis có ba đứa con.

our neighbors, the davises, are very friendly.

Hàng xóm của chúng tôi, gia đình Davis, rất thân thiện.

the davises go camping every summer.

Gia đình Davis đi cắm trại mỗi mùa hè.

i played tennis with the davises yesterday.

Tôi đã chơi tennis với gia đình Davis ngày hôm qua.

the davises invited us to their party.

Gia đình Davis đã mời chúng tôi đến dự tiệc của họ.

the davises' dog is very cute.

Chú chó của gia đình Davis rất dễ thương.

the davises own a bakery downtown.

Gia đình Davis sở hữu một tiệm bánh ở trung tâm thành phố.

our family has known the davises for years.

Gia đình chúng tôi đã quen với gia đình Davis nhiều năm rồi.

the davises are planning a trip to europe.

Gia đình Davis đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu.

the davises' garden won the neighborhood award.

Vườn của gia đình Davis đã giành được giải thưởng của khu phố.

the davises volunteer at the local shelter.

Gia đình Davis tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay