dawkins

[Mỹ]/ˈdɔːkɪnz/
[Anh]/ˈdɔːkɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Dawkins (tên họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

richard dawkins

Vietnamese_translation

dawkins' theory

Vietnamese_translation

dawkins' book

Vietnamese_translation

dawkins vs gould

Vietnamese_translation

professor dawkins

Vietnamese_translation

dawkins' meme

Vietnamese_translation

clinton dawkins

Vietnamese_translation

dawkins' argument

Vietnamese_translation

dawkins said

Vietnamese_translation

dawkins writes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

richard dawkins revolutionized evolutionary biology with his gene-centered view of natural selection.

Richard Dawkins đã cách mạng hóa sinh học tiến hóa với quan điểm lấy gen làm trung tâm của chọn lọc tự nhiên.

the selfish gene, written by dawkins, introduced the concept of memes to popular science.

Sách "Gen tự私自" của Dawkins đã giới thiệu khái niệm meme đến khoa học đại chúng.

dawkins argues in the god delusion that religious faith is a delusion.

Dawkins lập luận trong "Sự sùng đạo" rằng niềm tin tôn giáo là một ảo tưởng.

many scientists praise dawkins for making complex biological concepts accessible to the public.

Nhiều nhà khoa học khen ngợi Dawkins vì đã làm cho các khái niệm sinh học phức tạp trở nên dễ tiếp cận với công chúng.

dawkins' theory of the extended phenotype expands on traditional evolutionary thinking.

Lý thuyết về kiểu hình mở rộng của Dawkins mở rộng thêm tư duy tiến hóa truyền thống.

critics sometimes accuse dawkins of oversimplifying religious beliefs in his writings.

Các nhà phê bình đôi khi chỉ trích Dawkins vì đã đơn giản hóa quá mức niềm tin tôn giáo trong các tác phẩm của ông.

the dawkins foundation promotes scientific education and secular values worldwide.

Quỹ Dawkins thúc đẩy giáo dục khoa học và các giá trị thế tục trên toàn thế giới.

dawkins contends that evolution by natural selection is the only explanation for biological complexity.

Dawkins cho rằng tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên là lý giải duy nhất cho sự phức tạp sinh học.

his articulate defense of atheism has made dawkins a controversial figure in some circles.

Việc ông biện hộ rõ ràng cho chủ nghĩa vô thần đã khiến Dawkins trở thành một nhân vật gây tranh cãi trong một số giới.

richard dawkins uses this full name professionally and in all his publications.

Richard Dawkins sử dụng tên đầy đủ này một cách chuyên nghiệp và trong tất cả các công bố của ông.

the extended phenotype concept represents one of dawkins' most significant contributions to evolutionary theory.

Khái niệm kiểu hình mở rộng đại diện cho một trong những đóng góp quan trọng nhất của Dawkins cho lý thuyết tiến hóa.

dawkins' influence extends beyond biology into philosophy, psychology, and cultural studies.

Tác động của Dawkins lan rộng ra ngoài sinh học sang triết học, tâm lý học và nghiên cứu văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay