dbe

[Mỹ]/diː biː iː/
[Anh]/diː biː iː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giải mãnh nữ của Huân chương Đế quốc Anh; động đất thiết kế cơ sở; sự kiện thiết kế cơ sở; euphonium chuông đôi
Các dạng của từ
số nhiềudbes

Câu ví dụ

dbe certification is required for all subcontracted work on federal projects.

Chứng nhận DBE là bắt buộc cho tất cả các công việc thầu phụ trên các dự án liên bang.

the dbe program encourages the inclusion of minority-owned businesses in public contracts.

Chương trình DBE khuyến khích việc đưa các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người thiểu số vào các hợp đồng công cộng.

prime contractors must verify that their dbe contractors meet the eligibility criteria.

Các nhà thầu chính phải xác minh rằng các nhà thầu DBE của họ đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.

our firm has obtained dbe status to compete for state transportation contracts.

Công ty chúng tôi đã đạt được tư cách DBE để tham gia cạnh tranh các hợp đồng giao thông của bang.

the agency sets ambitious dbe participation goals for each fiscal year.

Cơ quan đặt ra các mục tiêu tham gia DBE đầy tham vọng cho mỗi năm tài chính.

compliance with dbe requirements is monitored through regular audits.

Sự tuân thủ các yêu cầu DBE được giám sát thông qua các cuộc kiểm toán định kỳ.

the dbe utilization rate on this project exceeded the mandated 10 percent.

Tỷ lệ sử dụng DBE trong dự án này vượt quá mức 10 phần trăm được quy định.

bidders must submit a dbe subcontracting plan as part of the proposal.

Các nhà thầu phải nộp kế hoạch thầu phụ DBE làm một phần của hồ sơ đề xuất.

the dbe set-aside provision allows small businesses to access reserved contracts.

Điều khoản dành riêng cho DBE cho phép các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận các hợp đồng được dành riêng.

failure to meet dbe goals may result in contract termination or penalties.

Sự không đạt được các mục tiêu DBE có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng hoặc các hình phạt.

the dbe bid must include proof of current certification and insurance.

Đề xuất DBE phải bao gồm bằng chứng về chứng nhận hiện tại và bảo hiểm.

we partner with local dbe firms to enhance community development.

Chúng tôi hợp tác với các công ty DBE địa phương để thúc đẩy phát triển cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay