dbit

[Mỹ]/diː bɪt/
[Anh]/diː bɪt/

Dịch

abbr. công nghệ kết nối bảng mạch trực tiếp; một công nghệ kết nối điện trực tiếp với bảng mạch in; hiệu ứng xuyên qua băng khe đôi; một hiệu ứng cơ học lượng tử liên quan đến sự xuyên qua điện tử qua hai rào cản thế năng trong thiết bị bán dẫn
Các dạng của từ
số nhiềudbits

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay