de-weaponized zones
các khu vực phi vũ trang
fully de-weaponized
hoàn toàn phi vũ trang
de-weaponized state
trạng thái phi vũ trang
being de-weaponized
đang được phi vũ trang hóa
de-weaponized quickly
phi vũ trang hóa nhanh chóng
de-weaponized areas
các khu vực phi vũ trang
de-weaponized forces
các lực lượng phi vũ trang
de-weaponized now
phi vũ trang hóa ngay bây giờ
de-weaponized completely
phi vũ trang hóa hoàn toàn
de-weaponized effectively
phi vũ trang hóa hiệu quả
the drone was de-weaponized and now used for agricultural surveys.
Chiếc máy bay không người lái đã được loại bỏ vũ khí và hiện được sử dụng cho các khảo sát nông nghiệp.
the military vehicle was de-weaponized for use in disaster relief efforts.
Xe quân sự đã được loại bỏ vũ khí để sử dụng trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
we need to de-weaponize the conversation and focus on finding common ground.
Chúng ta cần loại bỏ tính chất tranh luận của cuộc trò chuyện và tập trung vào việc tìm kiếm điểm chung.
the company de-weaponized its marketing strategy to appeal to a wider audience.
Công ty đã loại bỏ yếu tố gây tranh cãi trong chiến lược marketing của mình để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
the robot was de-weaponized and repurposed for medical assistance.
Robot đã được loại bỏ vũ khí và tái sử dụng cho hỗ trợ y tế.
de-weaponized security systems are often preferred in schools and hospitals.
Các hệ thống an ninh không mang tính chất vũ trang thường được ưa chuộng ở trường học và bệnh viện.
the policy aimed to de-weaponize the political discourse surrounding the issue.
Chính sách này nhằm mục đích loại bỏ tính chất tranh chấp trong các cuộc tranh luận chính trị xung quanh vấn đề này.
the software was de-weaponized to prevent misuse by malicious actors.
Phần mềm đã được loại bỏ các yếu tố có thể bị lạm dụng bởi các tác nhân độc hại.
the goal is to de-weaponize the debate and encourage respectful dialogue.
Mục tiêu là loại bỏ tính chất tranh luận và khuyến khích đối thoại tôn trọng.
the research explored how to de-weaponize ai to ensure ethical applications.
Nghiên cứu khám phá cách loại bỏ các yếu tố có thể gây hại của AI để đảm bảo các ứng dụng có đạo đức.
the government sought to de-weaponize the online space to combat misinformation.
Chính phủ tìm cách loại bỏ các yếu tố gây tranh cãi trên không gian trực tuyến để chống lại thông tin sai lệch.
de-weaponized zones
các khu vực phi vũ trang
fully de-weaponized
hoàn toàn phi vũ trang
de-weaponized state
trạng thái phi vũ trang
being de-weaponized
đang được phi vũ trang hóa
de-weaponized quickly
phi vũ trang hóa nhanh chóng
de-weaponized areas
các khu vực phi vũ trang
de-weaponized forces
các lực lượng phi vũ trang
de-weaponized now
phi vũ trang hóa ngay bây giờ
de-weaponized completely
phi vũ trang hóa hoàn toàn
de-weaponized effectively
phi vũ trang hóa hiệu quả
the drone was de-weaponized and now used for agricultural surveys.
Chiếc máy bay không người lái đã được loại bỏ vũ khí và hiện được sử dụng cho các khảo sát nông nghiệp.
the military vehicle was de-weaponized for use in disaster relief efforts.
Xe quân sự đã được loại bỏ vũ khí để sử dụng trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
we need to de-weaponize the conversation and focus on finding common ground.
Chúng ta cần loại bỏ tính chất tranh luận của cuộc trò chuyện và tập trung vào việc tìm kiếm điểm chung.
the company de-weaponized its marketing strategy to appeal to a wider audience.
Công ty đã loại bỏ yếu tố gây tranh cãi trong chiến lược marketing của mình để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
the robot was de-weaponized and repurposed for medical assistance.
Robot đã được loại bỏ vũ khí và tái sử dụng cho hỗ trợ y tế.
de-weaponized security systems are often preferred in schools and hospitals.
Các hệ thống an ninh không mang tính chất vũ trang thường được ưa chuộng ở trường học và bệnh viện.
the policy aimed to de-weaponize the political discourse surrounding the issue.
Chính sách này nhằm mục đích loại bỏ tính chất tranh chấp trong các cuộc tranh luận chính trị xung quanh vấn đề này.
the software was de-weaponized to prevent misuse by malicious actors.
Phần mềm đã được loại bỏ các yếu tố có thể bị lạm dụng bởi các tác nhân độc hại.
the goal is to de-weaponize the debate and encourage respectful dialogue.
Mục tiêu là loại bỏ tính chất tranh luận và khuyến khích đối thoại tôn trọng.
the research explored how to de-weaponize ai to ensure ethical applications.
Nghiên cứu khám phá cách loại bỏ các yếu tố có thể gây hại của AI để đảm bảo các ứng dụng có đạo đức.
the government sought to de-weaponize the online space to combat misinformation.
Chính phủ tìm cách loại bỏ các yếu tố gây tranh cãi trên không gian trực tuyến để chống lại thông tin sai lệch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay