deaccession process
quy trình loại bỏ
deaccession policy
chính sách loại bỏ
deaccession decision
quyết định loại bỏ
deaccession criteria
tiêu chí loại bỏ
deaccession committee
ủy ban loại bỏ
deaccession guidelines
hướng dẫn loại bỏ
deaccession items
các vật phẩm loại bỏ
deaccession plan
kế hoạch loại bỏ
deaccession strategy
chiến lược loại bỏ
deaccession report
báo cáo loại bỏ
the museum decided to deaccession several pieces from its collection.
Bảo tàng đã quyết định loại bỏ một số hiện vật khỏi bộ sưu tập của mình.
deaccessioning can help museums focus on their core mission.
Việc loại bỏ hiện vật có thể giúp các bảo tàng tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi của họ.
many institutions face challenges when they choose to deaccession items.
Nhiều tổ chức phải đối mặt với những thách thức khi họ chọn loại bỏ các hiện vật.
deaccessioning requires careful consideration of ethical guidelines.
Việc loại bỏ hiện vật đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng các hướng dẫn đạo đức.
some collectors are concerned about the deaccessioning process.
Một số nhà sưu tập lo ngại về quy trình loại bỏ hiện vật.
deaccessioning can provide funds for new acquisitions.
Việc loại bỏ hiện vật có thể cung cấp kinh phí cho việc mua sắm mới.
the board voted to deaccession artworks that no longer fit the mission.
Hội đồng đã bỏ phiếu để loại bỏ các tác phẩm nghệ thuật không còn phù hợp với nhiệm vụ.
after much debate, they agreed to deaccession the outdated exhibits.
Sau nhiều cuộc tranh luận, họ đã đồng ý loại bỏ các triển lãm lỗi thời.
deaccessioning is a controversial topic in the art community.
Việc loại bỏ hiện vật là một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng nghệ thuật.
they plan to deaccession items that are rarely displayed.
Họ dự định loại bỏ những hiện vật ít khi được trưng bày.
deaccession process
quy trình loại bỏ
deaccession policy
chính sách loại bỏ
deaccession decision
quyết định loại bỏ
deaccession criteria
tiêu chí loại bỏ
deaccession committee
ủy ban loại bỏ
deaccession guidelines
hướng dẫn loại bỏ
deaccession items
các vật phẩm loại bỏ
deaccession plan
kế hoạch loại bỏ
deaccession strategy
chiến lược loại bỏ
deaccession report
báo cáo loại bỏ
the museum decided to deaccession several pieces from its collection.
Bảo tàng đã quyết định loại bỏ một số hiện vật khỏi bộ sưu tập của mình.
deaccessioning can help museums focus on their core mission.
Việc loại bỏ hiện vật có thể giúp các bảo tàng tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi của họ.
many institutions face challenges when they choose to deaccession items.
Nhiều tổ chức phải đối mặt với những thách thức khi họ chọn loại bỏ các hiện vật.
deaccessioning requires careful consideration of ethical guidelines.
Việc loại bỏ hiện vật đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng các hướng dẫn đạo đức.
some collectors are concerned about the deaccessioning process.
Một số nhà sưu tập lo ngại về quy trình loại bỏ hiện vật.
deaccessioning can provide funds for new acquisitions.
Việc loại bỏ hiện vật có thể cung cấp kinh phí cho việc mua sắm mới.
the board voted to deaccession artworks that no longer fit the mission.
Hội đồng đã bỏ phiếu để loại bỏ các tác phẩm nghệ thuật không còn phù hợp với nhiệm vụ.
after much debate, they agreed to deaccession the outdated exhibits.
Sau nhiều cuộc tranh luận, họ đã đồng ý loại bỏ các triển lãm lỗi thời.
deaccessioning is a controversial topic in the art community.
Việc loại bỏ hiện vật là một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng nghệ thuật.
they plan to deaccession items that are rarely displayed.
Họ dự định loại bỏ những hiện vật ít khi được trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay