deacetylating enzyme
enzym deacetyl hóa
deacetylating agent
chất deacetyl hóa
deacetylating process
quá trình deacetyl hóa
deacetylating reaction
phản ứng deacetyl hóa
deacetylating activity
hoạt tính deacetyl hóa
deacetylating compound
hợp chất deacetyl hóa
deacetylating mechanism
cơ chế deacetyl hóa
deacetylating function
chức năng deacetyl hóa
deacetylating pathway
con đường deacetyl hóa
deacetylating system
hệ thống deacetyl hóa
the process of deacetylating the compound is essential for its activation.
quá trình deacetyl hóa hợp chất là rất quan trọng cho sự kích hoạt của nó.
researchers are focusing on deacetylating proteins to enhance their function.
các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc deacetyl hóa protein để tăng cường chức năng của chúng.
deacetylating enzymes play a crucial role in cellular regulation.
các enzyme deacetyl hóa đóng vai trò quan trọng trong điều hòa tế bào.
he is studying the effects of deacetylating agents on gene expression.
anh ấy đang nghiên cứu tác dụng của các chất deacetyl hóa lên sự biểu hiện gen.
the team discovered a new method for deacetylating histones.
nhóm đã phát hiện ra một phương pháp mới để deacetyl hóa histone.
deacetylating the substrate can significantly improve the reaction rate.
việc deacetyl hóa chất nền có thể cải thiện đáng kể tốc độ phản ứng.
they are investigating how deacetylating affects metabolic pathways.
họ đang điều tra cách deacetyl hóa ảnh hưởng đến các con đường trao đổi chất.
deacetylating compounds may lead to new therapeutic strategies.
các hợp chất deacetyl hóa có thể dẫn đến các chiến lược điều trị mới.
the scientist published findings on the importance of deacetylating in cancer research.
các nhà khoa học đã công bố những phát hiện về tầm quan trọng của việc deacetyl hóa trong nghiên cứu ung thư.
understanding the mechanisms of deacetylating is vital for drug development.
hiểu cơ chế của việc deacetyl hóa là rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.
deacetylating enzyme
enzym deacetyl hóa
deacetylating agent
chất deacetyl hóa
deacetylating process
quá trình deacetyl hóa
deacetylating reaction
phản ứng deacetyl hóa
deacetylating activity
hoạt tính deacetyl hóa
deacetylating compound
hợp chất deacetyl hóa
deacetylating mechanism
cơ chế deacetyl hóa
deacetylating function
chức năng deacetyl hóa
deacetylating pathway
con đường deacetyl hóa
deacetylating system
hệ thống deacetyl hóa
the process of deacetylating the compound is essential for its activation.
quá trình deacetyl hóa hợp chất là rất quan trọng cho sự kích hoạt của nó.
researchers are focusing on deacetylating proteins to enhance their function.
các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc deacetyl hóa protein để tăng cường chức năng của chúng.
deacetylating enzymes play a crucial role in cellular regulation.
các enzyme deacetyl hóa đóng vai trò quan trọng trong điều hòa tế bào.
he is studying the effects of deacetylating agents on gene expression.
anh ấy đang nghiên cứu tác dụng của các chất deacetyl hóa lên sự biểu hiện gen.
the team discovered a new method for deacetylating histones.
nhóm đã phát hiện ra một phương pháp mới để deacetyl hóa histone.
deacetylating the substrate can significantly improve the reaction rate.
việc deacetyl hóa chất nền có thể cải thiện đáng kể tốc độ phản ứng.
they are investigating how deacetylating affects metabolic pathways.
họ đang điều tra cách deacetyl hóa ảnh hưởng đến các con đường trao đổi chất.
deacetylating compounds may lead to new therapeutic strategies.
các hợp chất deacetyl hóa có thể dẫn đến các chiến lược điều trị mới.
the scientist published findings on the importance of deacetylating in cancer research.
các nhà khoa học đã công bố những phát hiện về tầm quan trọng của việc deacetyl hóa trong nghiên cứu ung thư.
understanding the mechanisms of deacetylating is vital for drug development.
hiểu cơ chế của việc deacetyl hóa là rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay