deacylates

[Mỹ]/[ˌdiːˈæsɪˌleɪts]/
[Anh]/[ˌdiːˈæsɪˌleɪts]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

deacylates proteins

enzyme deacylates

it deacylates

deacylates quickly

deacylates the substrate

deacylates effectively

deacylates now

deacylates specifically

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay