deacylating agent
chất khử acyl
deacylating enzyme
enzyme khử acyl
deacylating reaction
phản ứng khử acyl
deacylating process
quá trình khử acyl
deacylating compound
hợp chất khử acyl
deacylating molecule
phân tử khử acyl
deacylating activity
hoạt tính khử acyl
is deacylating
là khử acyl
deacylating mechanism
cơ chế khử acyl
deacylating properties
tính chất khử acyl
deacylating agent
chất khử acyl
deacylating enzyme
enzyme khử acyl
deacylating reaction
phản ứng khử acyl
deacylating process
quá trình khử acyl
deacylating compound
hợp chất khử acyl
deacylating molecule
phân tử khử acyl
deacylating activity
hoạt tính khử acyl
is deacylating
là khử acyl
deacylating mechanism
cơ chế khử acyl
deacylating properties
tính chất khử acyl
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay