| số nhiều | deadheads |
deadhead flowers
chuyến chạy không có hành khách
deadhead tour
chuyến lưu diễn không có hành khách
deadhead bus
xe buýt chạy không có hành khách
deadhead airline
chuyến bay không có hành khách
deadhead freight
chuyến hàng không có hàng hóa
deadhead passenger
hành khách không có chỗ
deadhead run
chuyến chạy không có hành khách
deadhead ticket
vé không sử dụng
deadhead service
dịch vụ không có hành khách
deadhead maintenance
bảo trì không có hành khách
we need to deadhead the flowers to encourage new growth.
Chúng ta cần cắt tỉa hoa để khuyến khích sự phát triển mới.
after the concert, i saw a few deadheads lingering around.
Sau buổi hòa nhạc, tôi đã thấy một vài người hâm mộ trung thành còn nán lại.
she loves to deadhead her roses every spring.
Cô ấy thích cắt tỉa hoa hồng của mình mỗi mùa xuân.
deadheading is an important part of gardening.
Cắt tỉa hoa là một phần quan trọng của việc làm vườn.
he was a deadhead who followed the band everywhere.
Anh ấy là một người hâm mộ trung thành luôn đi theo ban nhạc ở khắp mọi nơi.
make sure to deadhead the petunias for better blooms.
Hãy chắc chắn cắt tỉa hoa chuông để có thêm nhiều hoa.
many deadheads share their experiences online.
Nhiều người hâm mộ trung thành chia sẻ kinh nghiệm của họ trực tuyến.
she enjoys being a deadhead and attending music festivals.
Cô ấy thích trở thành một người hâm mộ trung thành và tham dự các lễ hội âm nhạc.
deadheading helps to keep the garden looking tidy.
Cắt tỉa hoa giúp giữ cho khu vườn luôn gọn gàng.
he learned how to deadhead from his grandmother.
Anh ấy đã học cách cắt tỉa hoa từ bà của mình.
deadhead flowers
chuyến chạy không có hành khách
deadhead tour
chuyến lưu diễn không có hành khách
deadhead bus
xe buýt chạy không có hành khách
deadhead airline
chuyến bay không có hành khách
deadhead freight
chuyến hàng không có hàng hóa
deadhead passenger
hành khách không có chỗ
deadhead run
chuyến chạy không có hành khách
deadhead ticket
vé không sử dụng
deadhead service
dịch vụ không có hành khách
deadhead maintenance
bảo trì không có hành khách
we need to deadhead the flowers to encourage new growth.
Chúng ta cần cắt tỉa hoa để khuyến khích sự phát triển mới.
after the concert, i saw a few deadheads lingering around.
Sau buổi hòa nhạc, tôi đã thấy một vài người hâm mộ trung thành còn nán lại.
she loves to deadhead her roses every spring.
Cô ấy thích cắt tỉa hoa hồng của mình mỗi mùa xuân.
deadheading is an important part of gardening.
Cắt tỉa hoa là một phần quan trọng của việc làm vườn.
he was a deadhead who followed the band everywhere.
Anh ấy là một người hâm mộ trung thành luôn đi theo ban nhạc ở khắp mọi nơi.
make sure to deadhead the petunias for better blooms.
Hãy chắc chắn cắt tỉa hoa chuông để có thêm nhiều hoa.
many deadheads share their experiences online.
Nhiều người hâm mộ trung thành chia sẻ kinh nghiệm của họ trực tuyến.
she enjoys being a deadhead and attending music festivals.
Cô ấy thích trở thành một người hâm mộ trung thành và tham dự các lễ hội âm nhạc.
deadheading helps to keep the garden looking tidy.
Cắt tỉa hoa giúp giữ cho khu vườn luôn gọn gàng.
he learned how to deadhead from his grandmother.
Anh ấy đã học cách cắt tỉa hoa từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay