deaerate

[Mỹ]/diːˈeəreɪt/
[Anh]/diˈeɪəreɪt/

Dịch

vt. loại bỏ không khí khỏi; loại bỏ bọt khí khỏi một chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

deaerate water

giải khí nước

deaerate solution

giải khí dung dịch

deaerate liquid

giải khí chất lỏng

deaerate air

giải khí không khí

deaerate tank

giải khí thùng chứa

deaerate process

quy trình giải khí

deaerate equipment

thiết bị giải khí

deaerate system

hệ thống giải khí

deaerate method

phương pháp giải khí

deaerate mixture

hỗn hợp giải khí

Câu ví dụ

the technician needs to deaerate the hydraulic fluid.

kỹ thuật viên cần phải khử bọt khí trong dầu thủy lực.

it is important to deaerate the water before use.

Điều quan trọng là phải khử bọt khí trong nước trước khi sử dụng.

we must deaerate the mixture to ensure proper bonding.

Chúng tôi phải khử bọt khí trong hỗn hợp để đảm bảo độ bám dính phù hợp.

they will deaerate the tank to prevent corrosion.

Họ sẽ khử bọt khí trong bình chứa để ngăn ngừa ăn mòn.

to improve efficiency, we need to deaerate the system.

Để cải thiện hiệu quả, chúng tôi cần phải khử bọt khí trong hệ thống.

the process requires us to deaerate the solvent.

Quy trình yêu cầu chúng tôi phải khử bọt khí trong dung môi.

make sure to deaerate the paint before application.

Hãy chắc chắn khử bọt khí trong sơn trước khi thi công.

we will need to deaerate the fuel for better performance.

Chúng tôi sẽ cần phải khử bọt khí trong nhiên liệu để có hiệu suất tốt hơn.

the engineer suggested to deaerate the coolant regularly.

Kỹ sư đề xuất nên khử bọt khí trong chất làm mát thường xuyên.

before sealing, it is essential to deaerate the container.

Trước khi bịt kín, điều quan trọng là phải khử bọt khí trong thùng chứa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay