deafferentation

[Mỹ]/diːˌæfəˈneɪʃən/
[Anh]/diˌæfərˈneɪʃən/

Dịch

n.sự mất mát của tín hiệu thần kinh cảm giác

Cụm từ & Cách kết hợp

deafferentation syndrome

hội chứng mất dẫn truyền

deafferentation pain

đau do mất dẫn truyền

deafferentation model

mô hình mất dẫn truyền

deafferentation effects

tác động của mất dẫn truyền

deafferentation studies

nghiên cứu về mất dẫn truyền

deafferentation response

phản ứng mất dẫn truyền

deafferentation therapy

liệu pháp mất dẫn truyền

deafferentation injury

chấn thương mất dẫn truyền

deafferentation mechanisms

cơ chế mất dẫn truyền

deafferentation adaptation

thích ứng mất dẫn truyền

Câu ví dụ

deafferentation can lead to significant changes in sensory processing.

việc mất liên hệ thần kinh có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quá trình xử lý cảm giác.

researchers are studying the effects of deafferentation on motor skills.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của việc mất liên hệ thần kinh đối với các kỹ năng vận động.

deafferentation is often used in studies of neuroplasticity.

việc mất liên hệ thần kinh thường được sử dụng trong các nghiên cứu về neuroplasticity.

after deafferentation, patients may experience phantom sensations.

sau khi mất liên hệ thần kinh, bệnh nhân có thể trải qua các cảm giác ảo.

understanding deafferentation can help improve rehabilitation techniques.

hiểu rõ về việc mất liên hệ thần kinh có thể giúp cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.

deafferentation affects both sensory and motor pathways in the nervous system.

việc mất liên hệ thần kinh ảnh hưởng đến cả các con đường cảm giác và vận động trong hệ thần kinh.

animal models are frequently used to study the effects of deafferentation.

các mô hình động vật thường được sử dụng để nghiên cứu tác động của việc mất liên hệ thần kinh.

deafferentation may result in changes in the way the brain processes information.

việc mất liên hệ thần kinh có thể dẫn đến những thay đổi trong cách bộ não xử lý thông tin.

clinical observations have shown that deafferentation can impact pain perception.

các quan sát lâm sàng đã chỉ ra rằng việc mất liên hệ thần kinh có thể ảnh hưởng đến nhận thức về cơn đau.

future research on deafferentation could lead to new therapeutic approaches.

các nghiên cứu trong tương lai về việc mất liên hệ thần kinh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay