local deaneries
ban quản hạt địa phương
regional deaneries
ban quản hạt khu vực
diocesan deaneries
ban quản hạt giáo phận
academic deaneries
ban quản hạt học thuật
multiple deaneries
nhiều ban quản hạt
church deaneries
ban quản hạt nhà thờ
support deaneries
ban quản hạt hỗ trợ
collaborative deaneries
ban quản hạt hợp tác
parish deaneries
ban quản hạt giáo xứ
administrative deaneries
ban quản hạt hành chính
the deaneries of the university are responsible for academic affairs.
các phòng khoa học của trường đại học chịu trách nhiệm về công tác học thuật.
each deanery has its own budget and resources.
mỗi phòng khoa học có ngân sách và nguồn lực riêng.
she was appointed head of one of the deaneries.
bà được bổ nhiệm làm trưởng một trong các phòng khoa học.
deaneries often collaborate on interdisciplinary projects.
các phòng khoa học thường xuyên hợp tác trong các dự án liên ngành.
the deaneries are holding a meeting next week.
các phòng khoa học sẽ tổ chức một cuộc họp vào tuần tới.
students can apply for funding through their respective deaneries.
sinh viên có thể đăng ký tài trợ thông qua các phòng khoa học tương ứng của họ.
the deaneries play a vital role in faculty recruitment.
các phòng khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc tuyển dụng giảng viên.
communication between deaneries is essential for program success.
việc giao tiếp giữa các phòng khoa học là điều cần thiết để đạt được thành công trong chương trình.
she works closely with the deaneries to improve student services.
bà làm việc chặt chẽ với các phòng khoa học để cải thiện dịch vụ hỗ trợ sinh viên.
each deanery has its own unique challenges and opportunities.
mỗi phòng khoa học có những thách thức và cơ hội riêng.
local deaneries
ban quản hạt địa phương
regional deaneries
ban quản hạt khu vực
diocesan deaneries
ban quản hạt giáo phận
academic deaneries
ban quản hạt học thuật
multiple deaneries
nhiều ban quản hạt
church deaneries
ban quản hạt nhà thờ
support deaneries
ban quản hạt hỗ trợ
collaborative deaneries
ban quản hạt hợp tác
parish deaneries
ban quản hạt giáo xứ
administrative deaneries
ban quản hạt hành chính
the deaneries of the university are responsible for academic affairs.
các phòng khoa học của trường đại học chịu trách nhiệm về công tác học thuật.
each deanery has its own budget and resources.
mỗi phòng khoa học có ngân sách và nguồn lực riêng.
she was appointed head of one of the deaneries.
bà được bổ nhiệm làm trưởng một trong các phòng khoa học.
deaneries often collaborate on interdisciplinary projects.
các phòng khoa học thường xuyên hợp tác trong các dự án liên ngành.
the deaneries are holding a meeting next week.
các phòng khoa học sẽ tổ chức một cuộc họp vào tuần tới.
students can apply for funding through their respective deaneries.
sinh viên có thể đăng ký tài trợ thông qua các phòng khoa học tương ứng của họ.
the deaneries play a vital role in faculty recruitment.
các phòng khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc tuyển dụng giảng viên.
communication between deaneries is essential for program success.
việc giao tiếp giữa các phòng khoa học là điều cần thiết để đạt được thành công trong chương trình.
she works closely with the deaneries to improve student services.
bà làm việc chặt chẽ với các phòng khoa học để cải thiện dịch vụ hỗ trợ sinh viên.
each deanery has its own unique challenges and opportunities.
mỗi phòng khoa học có những thách thức và cơ hội riêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay