| số nhiều | debarkations |
debarkation point
điểm lên bờ
debarkation process
quy trình lên bờ
debarkation area
khu vực lên bờ
debarkation procedures
thủ tục lên bờ
debarkation time
thời gian lên bờ
debarkation form
mẫu lên bờ
debarkation notice
thông báo lên bờ
debarkation ticket
vé lên bờ
debarkation instructions
hướng dẫn lên bờ
debarkation zone
khu vực neo đậu
debarkation procedures are crucial for a smooth arrival.
các thủ tục lên bờ là rất quan trọng cho một sự khởi hành suôn sẻ.
passengers must wait for debarkation announcements.
hành khách phải chờ thông báo lên bờ.
the debarkation point was clearly marked on the map.
điểm lên bờ được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.
debarkation delays can affect travel plans.
sự chậm trễ lên bờ có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
after debarkation, travelers can explore the city.
sau khi lên bờ, du khách có thể khám phá thành phố.
we gathered at the debarkation area to meet our guide.
chúng tôi tập hợp tại khu vực lên bờ để gặp hướng dẫn viên của chúng tôi.
debarkation procedures vary by cruise line.
thủ tục lên bờ khác nhau tùy theo hãng du thuyền.
ensure you have your documents ready for debarkation.
đảm bảo bạn có sẵn giấy tờ cho việc lên bờ.
debarkation times are listed on the itinerary.
thời gian lên bờ được liệt kê trong lịch trình.
they were excited about the debarkation in the new port.
họ rất hào hứng với việc lên bờ tại cảng mới.
debarkation point
điểm lên bờ
debarkation process
quy trình lên bờ
debarkation area
khu vực lên bờ
debarkation procedures
thủ tục lên bờ
debarkation time
thời gian lên bờ
debarkation form
mẫu lên bờ
debarkation notice
thông báo lên bờ
debarkation ticket
vé lên bờ
debarkation instructions
hướng dẫn lên bờ
debarkation zone
khu vực neo đậu
debarkation procedures are crucial for a smooth arrival.
các thủ tục lên bờ là rất quan trọng cho một sự khởi hành suôn sẻ.
passengers must wait for debarkation announcements.
hành khách phải chờ thông báo lên bờ.
the debarkation point was clearly marked on the map.
điểm lên bờ được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.
debarkation delays can affect travel plans.
sự chậm trễ lên bờ có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
after debarkation, travelers can explore the city.
sau khi lên bờ, du khách có thể khám phá thành phố.
we gathered at the debarkation area to meet our guide.
chúng tôi tập hợp tại khu vực lên bờ để gặp hướng dẫn viên của chúng tôi.
debarkation procedures vary by cruise line.
thủ tục lên bờ khác nhau tùy theo hãng du thuyền.
ensure you have your documents ready for debarkation.
đảm bảo bạn có sẵn giấy tờ cho việc lên bờ.
debarkation times are listed on the itinerary.
thời gian lên bờ được liệt kê trong lịch trình.
they were excited about the debarkation in the new port.
họ rất hào hứng với việc lên bờ tại cảng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay