debauching

[Mỹ]/[dɪˈbɑːtʃɪŋ]/
[Anh]/[dɪˈbɑːtʃɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự say đắm vào sự xa hoa và niềm vui quá mức; hành vi phung phí, không kiêng nể; hành động làm ô uế ai đó
v. say đắm vào sự xa hoa và niềm vui quá mức; làm ô uế; dẫn dắt ai đó vào cuộc sống tội lỗi hoặc bất chính
adj. được đặc trưng bởi sự xa hoa và vui thú quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

debauching influence

ảnh hưởng phong lưu

debauchery and vice

phong lưu và tội lỗi

debauchingly luxurious

sang trọng theo phong cách phong lưu

avoiding debauchery

tránh xa sự phong lưu

life of debauchery

cuộc sống phong lưu

engaged in debauchery

tham gia vào sự phong lưu

debauchery's effects

ảnh hưởng của sự phong lưu

debauchery led

dẫn đến sự phong lưu

debauchery's downfall

sự sụp đổ của sự phong lưu

practicing debauchery

thực hành sự phong lưu

Câu ví dụ

the aristocracy was known for its debauching lifestyle and lavish parties.

Quý tộc nổi tiếng với lối sống xa hoa và những bữa tiệc hoành tráng.

he fell into a period of debauching after losing his job, seeking solace in excess.

Anh ta rơi vào giai đoạn lối sống xa hoa sau khi mất việc, tìm kiếm sự an ủi qua sự phung phí.

the novel depicted a world of debauching and moral decay among the elite.

Truyện ngắn miêu tả một thế giới của sự xa hoa và suy đồi đạo đức trong tầng lớp thượng lưu.

the king's court was rife with debauching and political intrigue.

Tòa cung đình của vua đầy rẫy sự xa hoa và âm mưu chính trị.

despite warnings, he continued his path of debauching and self-destruction.

Dù đã có cảnh báo, anh ta vẫn tiếp tục con đường của sự xa hoa và tự hủy hoại.

the play explored the consequences of debauching and its impact on families.

Buổi diễn kịch khám phá hậu quả của sự xa hoa và ảnh hưởng của nó đến các gia đình.

the city's nightlife offered numerous opportunities for debauching and indulgence.

Đời sống đêm của thành phố cung cấp nhiều cơ hội cho sự xa hoa và tận hưởng.

the character's descent into debauching was a central theme of the story.

Sự sa đà vào xa hoa của nhân vật là chủ đề trung tâm của câu chuyện.

the preacher condemned the town's culture of debauching and hedonism.

Người truyền giáo lên án văn hóa xa hoa và chủ nghĩa hưởng lạc của thị trấn.

the film portrayed a group engaging in debauching behavior during their travels.

Bộ phim miêu tả một nhóm người tham gia vào các hành vi xa hoa trong chuyến đi của họ.

the poet wrote about the allure and dangers of debauching in his verses.

Nhà thơ đã viết về sự hấp dẫn và nguy hiểm của sự xa hoa trong các bài thơ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay