debitors

[Mỹ]/ˈdɛbɪtə/
[Anh]/ˈdɛbɪtərz/

Dịch

n. một người hoặc thực thể nợ một khoản nợ

Cụm từ & Cách kết hợp

debitors list

danh sách người nợ

debitors account

tài khoản người nợ

debitors payment

thanh toán của người nợ

debitors balance

số dư của người nợ

debitors report

báo cáo người nợ

debitors management

quản lý người nợ

debitors terms

điều khoản người nợ

debitors recovery

phục hồi người nợ

debitors risk

rủi ro người nợ

debitors analysis

phân tích người nợ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay