| số nhiều | debutants |
debutant ball
bóng ra mắt
young debutant
ra mắt trẻ
debutant season
mùa ra mắt
debutant dress
váy ra mắt
debutant ball
bóng ra mắt
young debutant
ra mắt trẻ
debutant season
mùa ra mắt
debutant dress
váy ra mắt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay