decadron

[Mỹ]/ˈdekədrɒn/
[Anh]/ˈdekədrɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (dược phẩm) Một tên thương hiệu của dexamethasone, một corticosteroid tổng hợp được dùng để điều trị viêm, phản ứng dị ứng và một số tình trạng tự miễn dịch.
Các dạng của từ
số nhiềudecadrons

Cụm từ & Cách kết hợp

decadron treatment

điều trị decadron

decadron dose

liều lượng decadron

decadron injection

tiêm decadron

decadron therapy

điều trị bằng decadron

decadron medication

thuốc decadron

decadron use

sử dụng decadron

decadron prescription

to đơn decadron

decadron side effects

tác dụng phụ của decadron

decadron patient

bệnh nhân sử dụng decadron

decadron cream

cream decadron

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay