decalcify teeth
khử cặn vôi răng
decalcify bones
khử vôi xương
decalcify water
khử vôi nước
decalcify plaque
khử cao răng
decalcify kidney
khử vôi thận
decalcify arteries
khử vôi động mạch
decalcify calcium
khử canxi
decalcify body
khử vôi cơ thể
doctors recommend ways to decalcify your bones.
các bác sĩ khuyên dùng các phương pháp để khử canxi trong xương của bạn.
it's important to decalcify your teeth regularly.
việc khử canxi răng thường xuyên là rất quan trọng.
many people use supplements to help decalcify their arteries.
nhiều người sử dụng thực phẩm bổ sung để giúp khử canxi trong động mạch của họ.
she decided to decalcify her kettle to improve its performance.
cô ấy quyết định khử canxi ấm đun nước của mình để cải thiện hiệu suất của nó.
you can decalcify your coffee maker with vinegar.
bạn có thể khử canxi máy pha cà phê của mình bằng giấm.
decalcifying your body can lead to better health.
việc khử canxi cơ thể bạn có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
natural remedies can help decalcify your joints.
các biện pháp khắc phục tự nhiên có thể giúp khử canxi các khớp của bạn.
it's essential to decalcify your body for optimal function.
việc khử canxi cơ thể bạn là điều cần thiết để có chức năng tối ưu.
they are researching ways to decalcify water systems.
họ đang nghiên cứu các phương pháp để khử canxi hệ thống nước.
she learned how to decalcify her skin with natural products.
cô ấy đã học cách khử canxi da của mình bằng các sản phẩm tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay