| số nhiều | decapods |
decapod species
loài đa diện
decapod crustacean
giáp xác đa diện
decapod habitat
môi trường sống của đa diện
decapod anatomy
giải phẫu học của đa diện
decapod diversity
đa dạng của đa diện
decapod behavior
hành vi của đa diện
decapod fishing
đánh bắt đa diện
decapod morphology
hình thái của đa diện
decapod population
dân số đa diện
decapod taxonomy
phân loại học của đa diện
decapods are a diverse group of crustaceans.
các đa chân là một nhóm động vật giáp xác đa dạng.
many decapods inhabit both freshwater and marine environments.
nhiều đa chân sinh sống cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.
crabs and lobsters are examples of decapods.
cua và tôm hùm là ví dụ về các đa chân.
researchers study the behavior of decapods in their natural habitats.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của đa chân trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
decapods play a vital role in marine ecosystems.
đa chân đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
some decapods have complex social behaviors.
một số đa chân có hành vi xã hội phức tạp.
decapods are known for their distinctive body structure.
đa chân nổi tiếng với cấu trúc cơ thể đặc trưng của chúng.
fishermen often target decapods for commercial purposes.
ngư dân thường nhắm mục tiêu đa chân vì mục đích thương mại.
decapods exhibit a wide range of coloration and patterns.
đa chân thể hiện nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
some species of decapods are considered delicacies in various cuisines.
một số loài đa chân được coi là món ngon trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.
decapod species
loài đa diện
decapod crustacean
giáp xác đa diện
decapod habitat
môi trường sống của đa diện
decapod anatomy
giải phẫu học của đa diện
decapod diversity
đa dạng của đa diện
decapod behavior
hành vi của đa diện
decapod fishing
đánh bắt đa diện
decapod morphology
hình thái của đa diện
decapod population
dân số đa diện
decapod taxonomy
phân loại học của đa diện
decapods are a diverse group of crustaceans.
các đa chân là một nhóm động vật giáp xác đa dạng.
many decapods inhabit both freshwater and marine environments.
nhiều đa chân sinh sống cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.
crabs and lobsters are examples of decapods.
cua và tôm hùm là ví dụ về các đa chân.
researchers study the behavior of decapods in their natural habitats.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của đa chân trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
decapods play a vital role in marine ecosystems.
đa chân đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
some decapods have complex social behaviors.
một số đa chân có hành vi xã hội phức tạp.
decapods are known for their distinctive body structure.
đa chân nổi tiếng với cấu trúc cơ thể đặc trưng của chúng.
fishermen often target decapods for commercial purposes.
ngư dân thường nhắm mục tiêu đa chân vì mục đích thương mại.
decapods exhibit a wide range of coloration and patterns.
đa chân thể hiện nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
some species of decapods are considered delicacies in various cuisines.
một số loài đa chân được coi là món ngon trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay