decarbonisers

[Mỹ]/diːˈkɑːbənaɪzəz/
[Anh]/diːˈkɑːrbənaɪzərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của decarboniser; các chất hoặc thiết bị dùng để loại bỏ carbon.

Cụm từ & Cách kết hợp

decarboniser systems

Hệ thống khử carbon

industrial decarbonisers

Thiết bị khử carbon công nghiệp

power plant decarbonisers

Thiết bị khử carbon nhà máy điện

using decarbonisers

Sử dụng thiết bị khử carbon

decarboniser efficiency

Hiệu suất thiết bị khử carbon

decarboniser technology

Công nghệ thiết bị khử carbon

decarboniser installation

Lắp đặt thiết bị khử carbon

decarboniser operation

Vận hành thiết bị khử carbon

decarboniser performance

Hiệu năng thiết bị khử carbon

decarboniser maintenance

Bảo trì thiết bị khử carbon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay