carbon neutrality decarbonization
Trung hòa carbon, khử carbon hóa
decarbonization strategy
Chiến lược khử carbon hóa
accelerated decarbonization
Khử carbon hóa tăng tốc
global decarbonization efforts
Nỗ lực khử carbon hóa toàn cầu
decarbonization targets
Mục tiêu khử carbon hóa
decarbonization pathways
Các con đường khử carbon hóa
decarbonization technologies
Các công nghệ khử carbon hóa
effective decarbonization
Khử carbon hóa hiệu quả
decarbonization policies
Các chính sách khử carbon hóa
decarbonization initiatives
Các sáng kiến khử carbon hóa
decarbonization is essential for combating climate change.
phi suy khí hóa là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.
many countries are investing in decarbonization technologies.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào các công nghệ phi suy khí hóa.
decarbonization efforts can create new job opportunities.
những nỗ lực phi suy khí hóa có thể tạo ra những cơ hội việc làm mới.
governments are implementing policies to support decarbonization.
các chính phủ đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ phi suy khí hóa.
decarbonization of the energy sector is a priority.
phi suy khí hóa của ngành năng lượng là ưu tiên hàng đầu.
we need a roadmap for effective decarbonization.
chúng ta cần một lộ trình cho việc phi suy khí hóa hiệu quả.
decarbonization can lead to a more sustainable future.
phi suy khí hóa có thể dẫn đến một tương lai bền vững hơn.
investing in renewable energy aids in decarbonization.
đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp thúc đẩy phi suy khí hóa.
decarbonization strategies must be globally coordinated.
các chiến lược phi suy khí hóa phải được phối hợp trên toàn cầu.
public awareness is crucial for successful decarbonization.
nâng cao nhận thức của công chúng là rất quan trọng cho việc phi suy khí hóa thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay