decarbonizer

[Mỹ]/diːˈkɑːbənʌɪzər/
[Anh]/diˈkɑrbəˌnaɪzər/

Dịch

n. một chất hoặc thiết bị loại bỏ carbon dioxide khỏi một vật liệu hoặc môi trường

Cụm từ & Cách kết hợp

carbon decarbonizer

decarbon hóa carbon

industrial decarbonizer

decarbon hóa công nghiệp

decarbonizer technology

công nghệ khử carbon

decarbonizer system

hệ thống khử carbon

decarbonizer device

thiết bị khử carbon

decarbonizer process

quy trình khử carbon

decarbonizer solution

giải pháp khử carbon

decarbonizer unit

module khử carbon

decarbonizer application

ứng dụng khử carbon

decarbonizer market

thị trường khử carbon

Câu ví dụ

the new decarbonizer technology is essential for reducing carbon emissions.

công nghệ decarbonizer mới là điều cần thiết để giảm lượng khí thải carbon.

many industries are investing in decarbonizers to meet environmental regulations.

nhiều ngành công nghiệp đang đầu tư vào decarbonizer để tuân thủ các quy định về môi trường.

using a decarbonizer can significantly improve air quality.

việc sử dụng decarbonizer có thể cải thiện đáng kể chất lượng không khí.

decarbonizers are becoming increasingly popular in the fight against climate change.

các decarbonizer ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.

the government provides incentives for companies that implement decarbonizers.

chính phủ cung cấp các ưu đãi cho các công ty triển khai decarbonizer.

researchers are developing advanced decarbonizer systems for industrial use.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các hệ thống decarbonizer tiên tiến để sử dụng trong công nghiệp.

investing in a decarbonizer can lead to long-term cost savings.

việc đầu tư vào một decarbonizer có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí dài hạn.

decarbonizers play a crucial role in achieving net-zero emissions.

các decarbonizer đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được lượng khí thải ròng bằng không.

many companies are exploring the benefits of using a decarbonizer.

nhiều công ty đang khám phá những lợi ích của việc sử dụng decarbonizer.

the efficiency of a decarbonizer can greatly impact overall energy consumption.

hiệu quả của một decarbonizer có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức tiêu thụ năng lượng tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay