decarbonylation

[Mỹ]/diːˌkɑːbənˈɪleɪʃən/
[Anh]/diːˌkɑːrbəˌnɪleɪʃən/

Dịch

n.quá trình loại bỏ nhóm carbonyl khỏi một phân tử

Cụm từ & Cách kết hợp

decarbonylation reaction

phản ứng khử cacbonyl

decarbonylation process

quá trình khử cacbonyl

selective decarbonylation

khử cacbonyl chọn lọc

decarbonylation catalyst

catalyst khử cacbonyl

decarbonylation pathway

con đường khử cacbonyl

decarbonylation yield

hiệu suất khử cacbonyl

decarbonylation mechanism

cơ chế khử cacbonyl

thermal decarbonylation

khử cacbonyl nhiệt

enzymatic decarbonylation

khử cacbonyl bằng enzym

decarbonylation conditions

điều kiện khử cacbonyl

Câu ví dụ

the process of decarbonylation is essential in organic chemistry.

quá trình khử cacboxyl hóa rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.

decarbonylation can lead to the formation of new compounds.

khử cacboxyl hóa có thể dẫn đến sự hình thành các hợp chất mới.

researchers are studying decarbonylation methods to improve efficiency.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp khử cacboxyl hóa để cải thiện hiệu quả.

high temperatures often facilitate the decarbonylation reaction.

nhiệt độ cao thường tạo điều kiện cho phản ứng khử cacboxyl hóa.

decarbonylation is a key step in synthesizing certain pharmaceuticals.

khử cacboxyl hóa là một bước quan trọng trong việc tổng hợp một số loại thuốc.

the decarbonylation process can be catalyzed by various metals.

quá trình khử cacboxyl hóa có thể được xúc tác bởi nhiều kim loại khác nhau.

understanding decarbonylation mechanisms is important for chemists.

hiểu cơ chế khử cacboxyl hóa là quan trọng đối với các nhà hóa học.

decarbonylation reactions are often used in industrial applications.

các phản ứng khử cacboxyl hóa thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

scientists are exploring new catalysts for efficient decarbonylation.

các nhà khoa học đang khám phá các chất xúc tác mới để khử cacboxyl hóa hiệu quả.

decarbonylation can improve the yield of specific chemical reactions.

khử cacboxyl hóa có thể cải thiện năng suất của các phản ứng hóa học cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay