high decayability
khả năng phân hủy cao
low decayability
khả năng phân hủy thấp
rapid decayability
khả năng phân hủy nhanh chóng
decayability rate
tốc độ phân hủy
soil decayability
khả năng phân hủy của đất
material decayability
khả năng phân hủy của vật liệu
the decayability of organic matter varies significantly depending on environmental conditions.
Độ dễ phân hủy của vật chất hữu cơ khác nhau đáng kể tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
scientists are studying the decayability rates of different plastic materials in ocean environments.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ phân hủy của các vật liệu nhựa khác nhau trong môi trường đại dương.
the decayability factor plays a crucial role in determining the longevity of construction materials.
Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ bền của vật liệu xây dựng.
researchers have developed a new method to measure the decayability of ancient artifacts without causing damage.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp mới để đo lường khả năng phân hủy của các di tích cổ đại mà không gây hư hại.
high decayability in certain food products requires special preservation techniques.
Khả năng phân hủy cao ở một số sản phẩm thực phẩm đòi hỏi các kỹ thuật bảo quản đặc biệt.
the decayability threshold for this chemical compound is surprisingly low at room temperature.
Ngưỡng phân hủy của hợp chất hóa học này đáng ngạc nhiên là thấp ở nhiệt độ phòng.
environmental scientists are concerned about the variable decayability of industrial waste products.
Các nhà khoa học môi trường lo ngại về khả năng phân hủy khác nhau của các sản phẩm thải công nghiệp.
the decayability pattern of radioactive materials follows predictable exponential curves.
Mô hình phân hủy của vật liệu phóng xạ tuân theo các đường cong mũ có thể dự đoán được.
manufacturers must consider the decayability properties when designing sustainable packaging.
Các nhà sản xuất phải xem xét các đặc tính phân hủy khi thiết kế bao bì bền vững.
the decayability index helps assess the environmental impact of new material innovations.
Chỉ số phân hủy giúp đánh giá tác động môi trường của các cải tiến vật liệu mới.
understanding biological decayability is essential for proper waste management strategies.
Hiểu rõ khả năng phân hủy sinh học là điều cần thiết cho các chiến lược quản lý chất thải phù hợp.
climate conditions significantly influence the decayability behavior of biodegradable substances.
Điều kiện khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến hành vi phân hủy của các chất phân hủy sinh học.
high decayability
khả năng phân hủy cao
low decayability
khả năng phân hủy thấp
rapid decayability
khả năng phân hủy nhanh chóng
decayability rate
tốc độ phân hủy
soil decayability
khả năng phân hủy của đất
material decayability
khả năng phân hủy của vật liệu
the decayability of organic matter varies significantly depending on environmental conditions.
Độ dễ phân hủy của vật chất hữu cơ khác nhau đáng kể tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
scientists are studying the decayability rates of different plastic materials in ocean environments.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ phân hủy của các vật liệu nhựa khác nhau trong môi trường đại dương.
the decayability factor plays a crucial role in determining the longevity of construction materials.
Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ bền của vật liệu xây dựng.
researchers have developed a new method to measure the decayability of ancient artifacts without causing damage.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp mới để đo lường khả năng phân hủy của các di tích cổ đại mà không gây hư hại.
high decayability in certain food products requires special preservation techniques.
Khả năng phân hủy cao ở một số sản phẩm thực phẩm đòi hỏi các kỹ thuật bảo quản đặc biệt.
the decayability threshold for this chemical compound is surprisingly low at room temperature.
Ngưỡng phân hủy của hợp chất hóa học này đáng ngạc nhiên là thấp ở nhiệt độ phòng.
environmental scientists are concerned about the variable decayability of industrial waste products.
Các nhà khoa học môi trường lo ngại về khả năng phân hủy khác nhau của các sản phẩm thải công nghiệp.
the decayability pattern of radioactive materials follows predictable exponential curves.
Mô hình phân hủy của vật liệu phóng xạ tuân theo các đường cong mũ có thể dự đoán được.
manufacturers must consider the decayability properties when designing sustainable packaging.
Các nhà sản xuất phải xem xét các đặc tính phân hủy khi thiết kế bao bì bền vững.
the decayability index helps assess the environmental impact of new material innovations.
Chỉ số phân hủy giúp đánh giá tác động môi trường của các cải tiến vật liệu mới.
understanding biological decayability is essential for proper waste management strategies.
Hiểu rõ khả năng phân hủy sinh học là điều cần thiết cho các chiến lược quản lý chất thải phù hợp.
climate conditions significantly influence the decayability behavior of biodegradable substances.
Điều kiện khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến hành vi phân hủy của các chất phân hủy sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay