decayability

[Mỹ]//dɪˌkeɪəˈbɪlɪti//
[Anh]//dɪˌkeɪəˈbɪləti//

Dịch

n. Năng lực hoặc trạng thái có khả năng phân hủy hoặc phân rã; xu hướng hoặc khả năng trải qua sự phân hủy; Trong vật lý và hóa học: tính chất của một chất từ từ mất đi tính phóng xạ, năng lượng hoặc hiệu quả theo thời gian; Sinh học: khả năng bị phân hủy bởi vi sinh vật của vật chất hữu cơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

high decayability

khả năng phân hủy cao

low decayability

khả năng phân hủy thấp

rapid decayability

khả năng phân hủy nhanh chóng

decayability rate

tốc độ phân hủy

soil decayability

khả năng phân hủy của đất

material decayability

khả năng phân hủy của vật liệu

Câu ví dụ

the decayability of organic matter varies significantly depending on environmental conditions.

Độ dễ phân hủy của vật chất hữu cơ khác nhau đáng kể tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

scientists are studying the decayability rates of different plastic materials in ocean environments.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ phân hủy của các vật liệu nhựa khác nhau trong môi trường đại dương.

the decayability factor plays a crucial role in determining the longevity of construction materials.

Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ bền của vật liệu xây dựng.

researchers have developed a new method to measure the decayability of ancient artifacts without causing damage.

Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp mới để đo lường khả năng phân hủy của các di tích cổ đại mà không gây hư hại.

high decayability in certain food products requires special preservation techniques.

Khả năng phân hủy cao ở một số sản phẩm thực phẩm đòi hỏi các kỹ thuật bảo quản đặc biệt.

the decayability threshold for this chemical compound is surprisingly low at room temperature.

Ngưỡng phân hủy của hợp chất hóa học này đáng ngạc nhiên là thấp ở nhiệt độ phòng.

environmental scientists are concerned about the variable decayability of industrial waste products.

Các nhà khoa học môi trường lo ngại về khả năng phân hủy khác nhau của các sản phẩm thải công nghiệp.

the decayability pattern of radioactive materials follows predictable exponential curves.

Mô hình phân hủy của vật liệu phóng xạ tuân theo các đường cong mũ có thể dự đoán được.

manufacturers must consider the decayability properties when designing sustainable packaging.

Các nhà sản xuất phải xem xét các đặc tính phân hủy khi thiết kế bao bì bền vững.

the decayability index helps assess the environmental impact of new material innovations.

Chỉ số phân hủy giúp đánh giá tác động môi trường của các cải tiến vật liệu mới.

understanding biological decayability is essential for proper waste management strategies.

Hiểu rõ khả năng phân hủy sinh học là điều cần thiết cho các chiến lược quản lý chất thải phù hợp.

climate conditions significantly influence the decayability behavior of biodegradable substances.

Điều kiện khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến hành vi phân hủy của các chất phân hủy sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay