| số nhiều | decerns |
decern truth
nhận ra sự thật
decern good
nhận ra điều tốt
decern fact
nhận ra sự thật
decern choice
nhận ra sự lựa chọn
decern meaning
nhận ra ý nghĩa
decern quality
nhận ra chất lượng
decern difference
nhận ra sự khác biệt
decern value
nhận ra giá trị
decern intent
nhận ra ý định
decern style
nhận ra phong cách
decern truth
nhận ra sự thật
decern good
nhận ra điều tốt
decern fact
nhận ra sự thật
decern choice
nhận ra sự lựa chọn
decern meaning
nhận ra ý nghĩa
decern quality
nhận ra chất lượng
decern difference
nhận ra sự khác biệt
decern value
nhận ra giá trị
decern intent
nhận ra ý định
decern style
nhận ra phong cách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay