decimalizations

[Mỹ]/ˌdɛsɪməlʌɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌdɛsɪməlʌɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chuyển đổi sang hệ thập phân; một hệ thống dựa trên các lũy thừa của mười

Cụm từ & Cách kết hợp

decimalization process

quá trình chuẩn hóa

decimalization policy

chính sách chuẩn hóa

decimalization reform

cải cách chuẩn hóa

decimalization impact

tác động của chuẩn hóa

decimalization method

phương pháp chuẩn hóa

decimalization effect

hiệu ứng của chuẩn hóa

decimalization rate

tỷ lệ chuẩn hóa

decimalization challenge

thách thức của chuẩn hóa

decimalization system

hệ thống chuẩn hóa

decimalization advantages

lợi thế của chuẩn hóa

Câu ví dụ

the decimalization of currencies has simplified international trade.

Việc loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn đã đơn giản hóa thương mại quốc tế.

many countries have undergone decimalization to improve their financial systems.

Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn để cải thiện hệ thống tài chính của họ.

decimalization allows for easier calculations in accounting.

Việc loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn cho phép thực hiện các phép tính dễ dàng hơn trong kế toán.

the decimalization process was crucial for the stock market reforms.

Quá trình loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn là rất quan trọng đối với các cải cách thị trường chứng khoán.

after decimalization, prices became more transparent for consumers.

Sau khi loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn, giá cả trở nên minh bạch hơn đối với người tiêu dùng.

decimalization has been a significant step in modernizing the economy.

Việc loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa nền kinh tế.

the government announced the decimalization of the national currency.

Chính phủ đã công bố việc loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn của đồng tiền quốc gia.

investors welcomed the decimalization of stock prices.

Các nhà đầu tư hoan nghênh việc loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn của giá cổ phiếu.

decimalization can lead to more efficient pricing strategies.

Việc loại bỏ các đơn vị tiền tệ không tròn có thể dẫn đến các chiến lược định giá hiệu quả hơn.

the decimalization of measurements has made science more precise.

Việc loại bỏ các đơn vị đo lường không tròn đã giúp khoa học trở nên chính xác hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay