declaiming poetry
tuyên bố thơ
declaiming loudly
tuyên bố lớn giọng
declaiming passionately
tuyên bố đầy nhiệt huyết
declaiming ideas
tuyên bố ý tưởng
declaiming speeches
tuyên bố diễn văn
declaiming truths
tuyên bố sự thật
declaiming beliefs
tuyên bố niềm tin
declaiming opinions
tuyên bố ý kiến
declaiming art
tuyên bố nghệ thuật
declaiming history
tuyên bố lịch sử
she was declaiming her thoughts on the importance of education.
Cô ấy đang tuyên bố những suy nghĩ của mình về tầm quan trọng của giáo dục.
the politician was declaiming against corruption during the rally.
Nhà chính trị đang tuyên bố chống lại tham nhũng trong cuộc mít tinh.
he spent the afternoon declaiming poetry in the park.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều tuyên bố thơ trong công viên.
during the debate, she was declaiming her position with great passion.
Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã tuyên bố quan điểm của mình với rất nhiều nhiệt huyết.
the actor was declaiming his lines with dramatic flair.
Diễn viên đang tuyên bố lời thoại của mình với phong cách diễn xuất đầy ấn tượng.
he enjoys declaiming famous speeches from history.
Anh ấy thích tuyên bố những bài diễn văn nổi tiếng từ lịch sử.
she was declaiming about social justice at the conference.
Cô ấy đang tuyên bố về công bằng xã hội tại hội nghị.
the teacher encouraged students to practice declaiming in front of the class.
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập tuyên bố trước lớp.
he was declaiming passionately about environmental issues.
Anh ấy đang nhiệt tình tuyên bố về các vấn đề môi trường.
during the ceremony, she began declaiming her vows.
Trong buổi lễ, cô ấy bắt đầu tuyên bố lời thề của mình.
declaiming poetry
tuyên bố thơ
declaiming loudly
tuyên bố lớn giọng
declaiming passionately
tuyên bố đầy nhiệt huyết
declaiming ideas
tuyên bố ý tưởng
declaiming speeches
tuyên bố diễn văn
declaiming truths
tuyên bố sự thật
declaiming beliefs
tuyên bố niềm tin
declaiming opinions
tuyên bố ý kiến
declaiming art
tuyên bố nghệ thuật
declaiming history
tuyên bố lịch sử
she was declaiming her thoughts on the importance of education.
Cô ấy đang tuyên bố những suy nghĩ của mình về tầm quan trọng của giáo dục.
the politician was declaiming against corruption during the rally.
Nhà chính trị đang tuyên bố chống lại tham nhũng trong cuộc mít tinh.
he spent the afternoon declaiming poetry in the park.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều tuyên bố thơ trong công viên.
during the debate, she was declaiming her position with great passion.
Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã tuyên bố quan điểm của mình với rất nhiều nhiệt huyết.
the actor was declaiming his lines with dramatic flair.
Diễn viên đang tuyên bố lời thoại của mình với phong cách diễn xuất đầy ấn tượng.
he enjoys declaiming famous speeches from history.
Anh ấy thích tuyên bố những bài diễn văn nổi tiếng từ lịch sử.
she was declaiming about social justice at the conference.
Cô ấy đang tuyên bố về công bằng xã hội tại hội nghị.
the teacher encouraged students to practice declaiming in front of the class.
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập tuyên bố trước lớp.
he was declaiming passionately about environmental issues.
Anh ấy đang nhiệt tình tuyên bố về các vấn đề môi trường.
during the ceremony, she began declaiming her vows.
Trong buổi lễ, cô ấy bắt đầu tuyên bố lời thề của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay