decoes

[Mỹ]/dɪˈkəʊz/
[Anh]/dɪˈkoʊz/

Dịch

n. Hoạt động Chuyển đổi Năng lượng Trực tiếp; giảm tiêu thụ oxy

Cụm từ & Cách kết hợp

decoes design

thiết kế decoes

decoes style

phong cách decoes

decoes ideas

ý tưởng decoes

decoes theme

chủ đề decoes

decoes elements

phần tử decoes

decoes accents

điểm nhấn decoes

decoes trends

xu hướng decoes

decoes colors

màu sắc decoes

decoes patterns

mẫu họa tiết decoes

decoes materials

vật liệu decoes

Câu ví dụ

he decorates his room with beautiful decoes.

Anh ấy trang trí căn phòng của mình bằng những đồ trang trí đẹp.

they sell various decoes for the holiday season.

Họ bán nhiều loại đồ trang trí cho mùa lễ hội.

she loves to collect vintage decoes from different countries.

Cô ấy thích sưu tầm đồ trang trí cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

we need to buy some new decoes for the party.

Chúng ta cần mua một số đồ trang trí mới cho bữa tiệc.

the artist created stunning decoes for the exhibition.

Nghệ sĩ đã tạo ra những đồ trang trí tuyệt đẹp cho triển lãm.

her decoes add a touch of elegance to the space.

Những đồ trang trí của cô ấy thêm một chút thanh lịch vào không gian.

he spent hours arranging the decoes for the event.

Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ trang trí cho sự kiện.

these decoes are perfect for a cozy atmosphere.

Những đồ trang trí này rất phù hợp cho một không gian ấm cúng.

they chose bright decoes to liven up the room.

Họ đã chọn những đồ trang trí tươi sáng để làm cho căn phòng thêm sinh động.

her creativity shines through in her unique decoes.

Sự sáng tạo của cô ấy thể hiện qua những đồ trang trí độc đáo của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay