decokes

[Mỹ]/dɪˈkəʊks/
[Anh]/dɪˈkoʊks/

Dịch

vt. loại bỏ carbon hoặc coke khỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

decokes quickly

làm khử cốc nhanh chóng

decokes efficiently

làm khử cốc hiệu quả

decokes properly

làm khử cốc đúng cách

decokes easily

làm khử cốc dễ dàng

decokes thoroughly

làm khử cốc kỹ lưỡng

decokes automatically

làm khử cốc tự động

decokes rapidly

làm khử cốc nhanh

decokes accurately

làm khử cốc chính xác

decokes seamlessly

làm khử cốc liền mạch

decokes effectively

làm khử cốc hiệu quả

Câu ví dụ

he decokes the herbs before adding them to the soup.

Anh ta khử chì các loại thảo mộc trước khi cho vào súp.

the chef decokes the vegetables to enhance their flavor.

Đầu bếp khử rau quả để tăng thêm hương vị.

she decokes the tea leaves to extract the essence.

Cô ấy khử trà để chiết xuất tinh chất.

to make the dish perfect, he decokes the ingredients carefully.

Để làm cho món ăn hoàn hảo, anh ấy khử các nguyên liệu một cách cẩn thận.

she always decokes the meat to ensure it is tender.

Cô ấy luôn khử thịt để đảm bảo nó mềm.

before serving, she decokes the sauce to thicken it.

Trước khi phục vụ, cô ấy khử nước sốt để làm đặc nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay