decolonisations

[Mỹ]/ˌdiːkɒlənaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌdiːkɑːlənaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình một nơi chuyển từ chế độ thuộc địa ngoại quốc sang độc lập và tự trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

rapid decolonisation

Việt hóa nhanh chóng

complete decolonisation

Việt hóa hoàn toàn

decolonisation of knowledge

Việt hóa tri thức

struggle for decolonisation

Chủ nghĩa Việt hóa

mental decolonisation

Việt hóa tinh thần

peaceful decolonisation

Việt hóa hòa bình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay