decolouring

[Mỹ]/dɪˈkʌlərɪŋ/
[Anh]/dɪˈkʌlərɪŋ/

Dịch

vt. loại bỏ màu từ một cái gì đó; tẩy trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

decolouring agent

chất khử màu

decolouring process

quá trình khử màu

decolouring method

phương pháp khử màu

decolouring solution

dung dịch khử màu

decolouring reaction

phản ứng khử màu

decolouring technique

kỹ thuật khử màu

decolouring effect

hiệu ứng khử màu

decolouring experiment

thí nghiệm khử màu

decolouring challenge

thử thách khử màu

Câu ví dụ

the decolouring process helps to restore the original shade of the fabric.

quá trình tẩy màu giúp khôi phục lại màu sắc ban đầu của vải.

after decolouring, the artwork revealed hidden details.

sau khi tẩy màu, tác phẩm nghệ thuật đã tiết lộ những chi tiết ẩn.

decolouring agents are often used in textile industries.

các chất tẩy màu thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may.

he noticed the decolouring of the leaves during autumn.

anh ta nhận thấy sự đổi màu của lá cây vào mùa thu.

the decolouring effect can enhance the overall appearance of the product.

hiệu ứng tẩy màu có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của sản phẩm.

she experimented with decolouring techniques in her art class.

cô ấy đã thử nghiệm các kỹ thuật tẩy màu trong lớp học nghệ thuật của mình.

decolouring can sometimes lead to unexpected results.

việc tẩy màu đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.

the decolouring of the paint was a sign of age.

sự đổi màu của sơn là dấu hiệu của thời gian.

she used a special solution for decolouring her hair.

cô ấy đã sử dụng một dung dịch đặc biệt để tẩy tóc.

environmental factors can accelerate the decolouring of materials.

các yếu tố môi trường có thể đẩy nhanh quá trình đổi màu của vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay