decolourises

[Mỹ]/diːˈkʌləraɪzɪz/
[Anh]/diːˈkʌləraɪzɪz/

Dịch

vt. loại bỏ màu sắc; làm phai màu

Cụm từ & Cách kết hợp

decolourises completely

làm mất màu hoàn toàn

decolourises rapidly

làm mất màu nhanh chóng

decolourises on heating

làm mất màu khi đun nóng

agent decolourises

chất làm mất màu

decolourises in sunlight

làm mất màu dưới ánh nắng

bleach decolourises

chất tẩy làm mất màu

decolourises fabric

làm mất màu vải

chemically decolourises

làm mất màu bằng hóa chất

decolourised completely

đã làm mất màu hoàn toàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay