decolours fabric
làm bạc màu vải
decolours quickly
làm bạc màu nhanh chóng
decolours faster
làm bạc màu nhanh hơn
decolours easily
làm bạc màu dễ dàng
decolours under sunlight
làm bạc màu dưới ánh nắng mặt trời
decolours with age
làm bạc màu theo thời gian
decolours over time
làm bạc màu theo thời gian
decolours in water
làm bạc màu trong nước
decolours from washing
làm bạc màu do giặt
the strong sunlight decolours the fabric quickly.
Ánh nắng mặt trời mạnh làm cho vải bị phai màu nhanh chóng.
over time, the paint on the wall decolours and looks dull.
Theo thời gian, lớp sơn trên tường bị phai màu và trông nhạt nhẽo.
chlorine in the pool can decolour your swimsuit.
Chlorine trong hồ bơi có thể làm phai màu bộ đồ bơi của bạn.
some detergents can decolour your clothes if not used properly.
Một số chất tẩy rửa có thể làm phai màu quần áo của bạn nếu không được sử dụng đúng cách.
exposure to air can decolour certain types of ink.
Tiếp xúc với không khí có thể làm phai màu một số loại mực nhất định.
he noticed that his favorite painting had decoloured over the years.
Anh ta nhận thấy rằng bức tranh yêu thích của anh ta đã bị phai màu theo thời gian.
sun exposure can significantly decolour outdoor furniture.
Tia nắng mặt trời có thể làm phai màu đáng kể đồ nội thất ngoài trời.
washing at high temperatures can decolour delicate fabrics.
Giặt ở nhiệt độ cao có thể làm phai màu các loại vải dễ bị hư hỏng.
some natural dyes may decolour when exposed to sunlight.
Một số loại thuốc nhuộm tự nhiên có thể bị phai màu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
he tried to restore the photo, but it had already decoloured.
Anh ta đã cố gắng khôi phục bức ảnh, nhưng nó đã bị phai màu rồi.
decolours fabric
làm bạc màu vải
decolours quickly
làm bạc màu nhanh chóng
decolours faster
làm bạc màu nhanh hơn
decolours easily
làm bạc màu dễ dàng
decolours under sunlight
làm bạc màu dưới ánh nắng mặt trời
decolours with age
làm bạc màu theo thời gian
decolours over time
làm bạc màu theo thời gian
decolours in water
làm bạc màu trong nước
decolours from washing
làm bạc màu do giặt
the strong sunlight decolours the fabric quickly.
Ánh nắng mặt trời mạnh làm cho vải bị phai màu nhanh chóng.
over time, the paint on the wall decolours and looks dull.
Theo thời gian, lớp sơn trên tường bị phai màu và trông nhạt nhẽo.
chlorine in the pool can decolour your swimsuit.
Chlorine trong hồ bơi có thể làm phai màu bộ đồ bơi của bạn.
some detergents can decolour your clothes if not used properly.
Một số chất tẩy rửa có thể làm phai màu quần áo của bạn nếu không được sử dụng đúng cách.
exposure to air can decolour certain types of ink.
Tiếp xúc với không khí có thể làm phai màu một số loại mực nhất định.
he noticed that his favorite painting had decoloured over the years.
Anh ta nhận thấy rằng bức tranh yêu thích của anh ta đã bị phai màu theo thời gian.
sun exposure can significantly decolour outdoor furniture.
Tia nắng mặt trời có thể làm phai màu đáng kể đồ nội thất ngoài trời.
washing at high temperatures can decolour delicate fabrics.
Giặt ở nhiệt độ cao có thể làm phai màu các loại vải dễ bị hư hỏng.
some natural dyes may decolour when exposed to sunlight.
Một số loại thuốc nhuộm tự nhiên có thể bị phai màu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
he tried to restore the photo, but it had already decoloured.
Anh ta đã cố gắng khôi phục bức ảnh, nhưng nó đã bị phai màu rồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay