deconsecration ceremony
nghi thức giải thánh
deconsecration process
quy trình giải thánh
deconsecration site
khu vực giải thánh
deconsecration ritual
nghi lễ giải thánh
deconsecration act
hành động giải thánh
deconsecration event
sự kiện giải thánh
deconsecration service
thừa sai giải thánh
deconsecration law
luật giải thánh
deconsecration decision
quyết định giải thánh
deconsecration agreement
thỏa thuận giải thánh
the deconsecration of the church was a significant event for the community.
Việc bãi bỏ sự tôn kính của nhà thờ là một sự kiện quan trọng đối với cộng đồng.
after years of service, the building underwent deconsecration.
Sau nhiều năm phục vụ, tòa nhà đã trải qua quá trình bãi bỏ sự tôn kính.
the deconsecration ceremony attracted many local residents.
Nghi lễ bãi bỏ sự tôn kính đã thu hút nhiều cư dân địa phương.
deconsecration is often a solemn process.
Việc bãi bỏ sự tôn kính thường là một quá trình trang nghiêm.
they decided on deconsecration after the church was no longer used.
Họ quyết định bãi bỏ sự tôn kính sau khi nhà thờ không còn được sử dụng nữa.
the community held a meeting to discuss the deconsecration.
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc bãi bỏ sự tôn kính.
deconsecration can be seen as a new beginning for the space.
Việc bãi bỏ sự tôn kính có thể được xem như một khởi đầu mới cho không gian.
the historical significance of the deconsecration was emphasized.
Tầm quan trọng lịch sử của việc bãi bỏ sự tôn kính đã được nhấn mạnh.
deconsecration often involves rituals and prayers.
Việc bãi bỏ sự tôn kính thường liên quan đến các nghi lễ và cầu nguyện.
they invited a priest for the deconsecration of the old chapel.
Họ đã mời một cha đến để bãi bỏ sự tôn kính của nhà nguyện cũ.
deconsecration ceremony
nghi thức giải thánh
deconsecration process
quy trình giải thánh
deconsecration site
khu vực giải thánh
deconsecration ritual
nghi lễ giải thánh
deconsecration act
hành động giải thánh
deconsecration event
sự kiện giải thánh
deconsecration service
thừa sai giải thánh
deconsecration law
luật giải thánh
deconsecration decision
quyết định giải thánh
deconsecration agreement
thỏa thuận giải thánh
the deconsecration of the church was a significant event for the community.
Việc bãi bỏ sự tôn kính của nhà thờ là một sự kiện quan trọng đối với cộng đồng.
after years of service, the building underwent deconsecration.
Sau nhiều năm phục vụ, tòa nhà đã trải qua quá trình bãi bỏ sự tôn kính.
the deconsecration ceremony attracted many local residents.
Nghi lễ bãi bỏ sự tôn kính đã thu hút nhiều cư dân địa phương.
deconsecration is often a solemn process.
Việc bãi bỏ sự tôn kính thường là một quá trình trang nghiêm.
they decided on deconsecration after the church was no longer used.
Họ quyết định bãi bỏ sự tôn kính sau khi nhà thờ không còn được sử dụng nữa.
the community held a meeting to discuss the deconsecration.
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc bãi bỏ sự tôn kính.
deconsecration can be seen as a new beginning for the space.
Việc bãi bỏ sự tôn kính có thể được xem như một khởi đầu mới cho không gian.
the historical significance of the deconsecration was emphasized.
Tầm quan trọng lịch sử của việc bãi bỏ sự tôn kính đã được nhấn mạnh.
deconsecration often involves rituals and prayers.
Việc bãi bỏ sự tôn kính thường liên quan đến các nghi lễ và cầu nguyện.
they invited a priest for the deconsecration of the old chapel.
Họ đã mời một cha đến để bãi bỏ sự tôn kính của nhà nguyện cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay