The old house was showing signs of decrepitude.
Ngôi nhà cũ đang cho thấy những dấu hiệu của sự xuống cấp.
His decrepitude prevented him from taking long walks.
Sự xuống cấp của ông khiến ông không thể đi bộ đường dài.
The decrepitude of the building required extensive renovations.
Sự xuống cấp của tòa nhà đòi hỏi những cải tạo lớn.
She cared for her grandmother in her decrepitude.
Cô ấy chăm sóc bà của mình khi bà già yếu.
The decrepitude of the bridge posed a safety hazard.
Sự xuống cấp của cây cầu gây ra mối nguy hiểm về an toàn.
Despite his decrepitude, he remained mentally sharp.
Bất chấp sự xuống cấp của mình, ông vẫn còn tinh thần minh mẫn.
The decrepitude of the equipment led to frequent breakdowns.
Sự xuống cấp của thiết bị dẫn đến thường xuyên hỏng hóc.
The decrepitude of the car made it unreliable for long trips.
Sự xuống cấp của chiếc xe khiến nó không đáng tin cậy cho những chuyến đi dài.
The decrepitude of the castle gave it a haunting quality.
Sự xuống cấp của lâu đài đã mang lại cho nó một chất lượng ám ảnh.
His decrepitude made it difficult for him to perform daily tasks.
Sự xuống cấp của ông khiến ông khó thực hiện các công việc hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay