decumas

[Mỹ]/ˈdekjuːməz/
[Anh]/ˈdɛkjuːməz/

Dịch

n. (số nhiều) một loại thuế hoặc khoản thanh toán lịch sử bằng một phần mười sản phẩm hoặc thu nhập, đặc biệt là khoản được thu để hỗ trợ Giáo hội hoặc tu sĩ.

Câu ví dụ

the physician assessed the decubitus ulcer to determine the appropriate treatment plan.

Bác sĩ đã đánh giá vết loét áp lực để xác định kế hoạch điều trị phù hợp.

regular repositioning is essential to prevent decubitus ulcers in bedridden patients.

Việc thay đổi tư thế thường xuyên là rất cần thiết để ngăn ngừa vết loét áp lực ở bệnh nhân nằm liệt giường.

the nurse applied a specialized dressing to the patient's infected decubitus ulcer.

Bác sĩ y tá đã sử dụng một loại băng chuyên dụng cho vết loét áp lực bị nhiễm trùng của bệnh nhân.

prolonged pressure on the skin is the primary cause of decubitus formation.

Áp lực kéo dài lên da là nguyên nhân chính gây ra vết loét áp lực.

using a pressure-relieving mattress can significantly reduce the risk of decubitus ulcers.

Sử dụng đệm giảm áp có thể làm giảm đáng kể nguy cơ bị vết loét áp lực.

the medical team graded the decubitus ulcer based on the depth of tissue damage.

Đội ngũ y tế đã đánh giá vết loét áp lực dựa trên mức độ tổn thương mô.

malnutrition is a significant risk factor for developing a decubitus ulcer.

Dinh dưỡng kém là một yếu tố nguy cơ quan trọng trong việc phát triển vết loét áp lực.

caregivers must check for early signs of decubitus ulcers every day.

Người chăm sóc phải kiểm tra các dấu hiệu sớm của vết loét áp lực mỗi ngày.

surgical intervention may be necessary for severe, non-healing decubitus wounds.

Can thiệp phẫu thuật có thể cần thiết cho các vết loét áp lực nghiêm trọng không lành.

proper skin care and hygiene are vital for decubitus ulcer management.

Chăm sóc da và vệ sinh đúng cách là rất quan trọng trong việc quản lý vết loét áp lực.

the patient was admitted to the hospital for treatment of a stage iv decubitus ulcer.

Bệnh nhân đã được nhập viện để điều trị vết loét áp lực giai đoạn IV.

dorsal decubitus positioning is often required during specific medical examinations.

Vị trí nằm ngửa (dorsal decubitus) thường được yêu cầu trong các cuộc kiểm tra y tế cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay