inside dedans
bên trong dedans
dedans the box
dedans trong hộp
put it dedans
đặt nó dedans
look dedans
nhìn dedans
go dedans
đi dedans
stay dedans
ở dedans
hide dedans
ẩn dedans
check dedans
kiểm tra dedans
get it dedans
lấy nó dedans
find it dedans
tìm nó dedans
he found a book hidden dedans the drawer.
anh ấy tìm thấy một cuốn sách được giấu trong ngăn kéo.
she keeps her secrets dedans her heart.
cô ấy giữ bí mật trong trái tim mình.
they discovered a treasure hidden dedans the cave.
họ phát hiện ra một kho báu được giấu trong hang động.
the cat likes to sleep dedans the box.
con mèo thích ngủ trong hộp.
he found his keys dedans his backpack.
anh ấy tìm thấy chìa khóa của mình trong ba lô.
there are many surprises hidden dedans the game.
có rất nhiều bất ngờ ẩn chứa trong trò chơi.
she has a talent for painting that lies dedans her.
cô ấy có tài năng hội họa nằm trong cô ấy.
he often keeps his thoughts dedans his mind.
anh ấy thường giữ suy nghĩ trong tâm trí mình.
there are memories stored dedans that old photo album.
có những kỷ niệm được lưu trữ trong cuốn album ảnh cũ đó.
she wrote her dreams down dedans her journal.
cô ấy viết những giấc mơ của mình vào nhật ký.
inside dedans
bên trong dedans
dedans the box
dedans trong hộp
put it dedans
đặt nó dedans
look dedans
nhìn dedans
go dedans
đi dedans
stay dedans
ở dedans
hide dedans
ẩn dedans
check dedans
kiểm tra dedans
get it dedans
lấy nó dedans
find it dedans
tìm nó dedans
he found a book hidden dedans the drawer.
anh ấy tìm thấy một cuốn sách được giấu trong ngăn kéo.
she keeps her secrets dedans her heart.
cô ấy giữ bí mật trong trái tim mình.
they discovered a treasure hidden dedans the cave.
họ phát hiện ra một kho báu được giấu trong hang động.
the cat likes to sleep dedans the box.
con mèo thích ngủ trong hộp.
he found his keys dedans his backpack.
anh ấy tìm thấy chìa khóa của mình trong ba lô.
there are many surprises hidden dedans the game.
có rất nhiều bất ngờ ẩn chứa trong trò chơi.
she has a talent for painting that lies dedans her.
cô ấy có tài năng hội họa nằm trong cô ấy.
he often keeps his thoughts dedans his mind.
anh ấy thường giữ suy nghĩ trong tâm trí mình.
there are memories stored dedans that old photo album.
có những kỷ niệm được lưu trữ trong cuốn album ảnh cũ đó.
she wrote her dreams down dedans her journal.
cô ấy viết những giấc mơ của mình vào nhật ký.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay