dedifferentiation

[Mỹ]/ˌdiːˌdɪf.əˈren.tʃi.eɪt.ʃən/
[Anh]/ˌdiːˌdɪf.əˈren.tʃi.eɪt.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự mất đi hình thái tế bào chuyên biệt; sự biến mất của các dạng tế bào chuyên biệt
Các dạng của từ
số nhiềudedifferentiations

Cụm từ & Cách kết hợp

dedifferentiation process

quá trình biệt hóa ngược

cell dedifferentiation

tái biệt hóa tế bào

dedifferentiation mechanism

cơ chế biệt hóa ngược

dedifferentiation therapy

liệu pháp biệt hóa ngược

dedifferentiation phenomenon

hiện tượng biệt hóa ngược

dedifferentiation state

trạng thái biệt hóa ngược

dedifferentiation factor

yếu tố biệt hóa ngược

dedifferentiation potential

tiềm năng biệt hóa ngược

dedifferentiation model

mô hình biệt hóa ngược

dedifferentiation response

phản ứng biệt hóa ngược

Câu ví dụ

dedifferentiation can lead to the loss of specialized functions in cells.

Sự biệt hóa ngược có thể dẫn đến sự mất đi các chức năng chuyên biệt ở tế bào.

researchers are studying the effects of dedifferentiation on tissue regeneration.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biệt hóa ngược lên sự tái tạo mô.

dedifferentiation is a key process in cancer development.

Biệt hóa ngược là một quá trình quan trọng trong sự phát triển của ung thư.

understanding dedifferentiation may help improve stem cell therapies.

Hiểu rõ về biệt hóa ngược có thể giúp cải thiện các liệu pháp tế bào gốc.

there are various pathways involved in the dedifferentiation of cells.

Có nhiều con đường khác nhau liên quan đến sự biệt hóa ngược của tế bào.

dedifferentiation can occur in response to injury or stress.

Biệt hóa ngược có thể xảy ra như một phản ứng với chấn thương hoặc căng thẳng.

studies have shown that dedifferentiation can reverse aging in certain cells.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng biệt hóa ngược có thể đảo ngược quá trình lão hóa ở một số tế bào nhất định.

scientists are exploring the potential of dedifferentiation in regenerative medicine.

Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của biệt hóa ngược trong y học tái tạo.

dedifferentiation may play a role in the adaptation of organisms to their environment.

Biệt hóa ngược có thể đóng một vai trò trong quá trình thích nghi của sinh vật với môi trường của chúng.

the process of dedifferentiation can be triggered by various signals.

Quá trình biệt hóa ngược có thể được kích hoạt bởi nhiều tín hiệu khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay