deejay

[Mỹ]/ˈdiːʤeɪ/
[Anh]/ˈdiːˌdʒeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chơi nhạc (DJ); phát thanh viên âm nhạc, đặc biệt là nhạc phổ biến (tương đương với đĩa nhạc)
vi.hành động như một đĩa nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

famous deejay

DJ nổi tiếng

local deejay

DJ địa phương

professional deejay

DJ chuyên nghiệp

party deejay

DJ tiệc

guest deejay

DJ khách mời

live deejay

DJ trực tiếp

mobile deejay

DJ di động

club deejay

DJ câu lạc bộ

radio deejay

DJ đài phát thanh

event deejay

DJ sự kiện

Câu ví dụ

the deejay played my favorite song at the party.

DJ đã chơi bài hát yêu thích của tôi tại bữa tiệc.

everyone danced to the beats the deejay mixed.

Mọi người đều nhảy theo nhịp điệu mà DJ đã pha trộn.

i want to become a professional deejay one day.

Tôi muốn trở thành một DJ chuyên nghiệp một ngày nào đó.

the deejay had an amazing light show during the set.

DJ đã có một màn trình diễn ánh sáng tuyệt vời trong suốt buổi biểu diễn.

she requested the deejay to play a classic track.

Cô ấy yêu cầu DJ chơi một bản nhạc cổ điển.

the deejay kept the crowd energized all night.

DJ đã giữ cho khán giả tràn đầy năng lượng suốt cả đêm.

he learned how to deejay by watching online tutorials.

Anh ấy đã học cách làm DJ bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.

the deejay's playlist was a perfect mix of genres.

Danh sách phát của DJ là sự kết hợp hoàn hảo của các thể loại.

many people admire the skills of a talented deejay.

Rất nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một DJ tài năng.

the deejay announced the next song with excitement.

DJ đã thông báo bài hát tiếp theo với sự phấn khích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay