deerhound

[Mỹ]/dɪəhaʊnd/
[Anh]/dɪrhaʊnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống chó ban đầu được sử dụng để săn hươu
Các dạng của từ
số nhiềudeerhounds

Cụm từ & Cách kết hợp

deerhound breed

loài deerhound

deerhound puppy

đàn con deerhound

deerhound owner

chủ sở hữu deerhound

deerhound training

huấn luyện deerhound

deerhound show

triển lãm deerhound

deerhound rescue

cứu hộ deerhound

deerhound grooming

chăm sóc deerhound

deerhound characteristics

đặc điểm của deerhound

deerhound history

lịch sử của deerhound

deerhound size

kích thước của deerhound

Câu ví dụ

the deerhound is known for its incredible speed.

người ta biết đến deerhound nhờ tốc độ đáng kinh ngạc của chúng.

many people admire the grace of a deerhound.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ duyên dáng của một chú deerhound.

training a deerhound requires patience and consistency.

việc huấn luyện một chú deerhound đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính nhất quán.

deerhounds are excellent companions for active families.

deerhound là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.

a deerhound's coat is typically rough and wiry.

lớp lông của deerhound thường thô ráp và cứng.

deerhounds were originally bred for hunting.

deerhound ban đầu được lai tạo để săn bắn.

socializing a deerhound from a young age is important.

việc giúp deerhound giao tiếp từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

many deerhound owners participate in dog shows.

nhiều chủ sở hữu deerhound tham gia các cuộc thi chó.

the deerhound is a gentle giant among dog breeds.

deerhound là một người khổng lồ hiền lành trong số các giống chó.

walking a deerhound can be a rewarding experience.

đi dạo với một chú deerhound có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay