defaulted loan
vay muộn hạn
defaulted payment
thanh toán muộn hạn
defaulted account
tài khoản quá hạn
defaulted borrower
người vay quá hạn
defaulted contract
hợp đồng quá hạn
defaulted debt
nợ quá hạn
defaulted interest
lãi quá hạn
defaulted obligation
nghĩa vụ quá hạn
defaulted security
tài sản đảm bảo quá hạn
defaulted asset
tài sản quá hạn
the borrower defaulted on the loan.
người vay đã không trả được khoản vay.
she defaulted on her credit card payments.
cô ấy đã không trả được các khoản thanh toán thẻ tín dụng.
the company defaulted due to financial difficulties.
công ty đã không trả được do khó khăn về tài chính.
if you defaulted, you might face legal action.
nếu bạn không trả được, bạn có thể phải đối mặt với hành động pháp lý.
he defaulted on his obligations to the contract.
anh ấy đã không thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng.
the landlord defaulted on the lease agreement.
người cho thuê đã không thực hiện theo thỏa thuận thuê.
they defaulted on their promise to deliver on time.
họ đã không thực hiện lời hứa giao hàng đúng hạn.
the student defaulted on the tuition payment.
sinh viên đã không trả được học phí.
after he defaulted, his credit score dropped significantly.
sau khi anh ấy không trả được, điểm tín dụng của anh ấy đã giảm đáng kể.
the government stepped in after many companies defaulted.
chính phủ đã can thiệp sau khi nhiều công ty không trả được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay