animal defecates
động vật thải phân
defecates regularly
tải phân thường xuyên
defecates in public
tải phân ở nơi công cộng
defecates outdoors
tải phân ngoài trời
defecates quickly
tải phân nhanh chóng
defecates frequently
tải phân thường xuyên
defecates properly
tải phân đúng cách
defecates naturally
tải phân một cách tự nhiên
defecates instinctively
tải phân một cách bản năng
defecates quietly
tải phân một cách lặng lẽ
the dog defecates in the yard every morning.
con chó đi vệ sinh trong sân mỗi buổi sáng.
it is important that the cat defecates regularly.
điều quan trọng là mèo cần đi vệ sinh thường xuyên.
the baby defecates in his diaper.
bé đi vệ sinh vào tã của bé.
he defecates outside when he is on a walk.
anh ấy đi vệ sinh bên ngoài khi đi dạo.
the vet explained how often a dog defecates.
bác sĩ thú y giải thích tần suất một con chó đi vệ sinh.
the horse defecates in the stable.
con ngựa đi vệ sinh trong chuồng ngựa.
she noticed her rabbit defecates a lot.
cô ấy nhận thấy thỏ của mình đi vệ sinh rất nhiều.
wild animals usually defecate in specific areas.
động vật hoang dã thường đi vệ sinh ở những khu vực cụ thể.
he always makes sure his dog defecates before going home.
anh ấy luôn đảm bảo rằng con chó của mình đi vệ sinh trước khi về nhà.
it’s essential for pets to defecate in a clean environment.
điều quan trọng là thú cưng cần đi vệ sinh ở một môi trường sạch sẽ.
animal defecates
động vật thải phân
defecates regularly
tải phân thường xuyên
defecates in public
tải phân ở nơi công cộng
defecates outdoors
tải phân ngoài trời
defecates quickly
tải phân nhanh chóng
defecates frequently
tải phân thường xuyên
defecates properly
tải phân đúng cách
defecates naturally
tải phân một cách tự nhiên
defecates instinctively
tải phân một cách bản năng
defecates quietly
tải phân một cách lặng lẽ
the dog defecates in the yard every morning.
con chó đi vệ sinh trong sân mỗi buổi sáng.
it is important that the cat defecates regularly.
điều quan trọng là mèo cần đi vệ sinh thường xuyên.
the baby defecates in his diaper.
bé đi vệ sinh vào tã của bé.
he defecates outside when he is on a walk.
anh ấy đi vệ sinh bên ngoài khi đi dạo.
the vet explained how often a dog defecates.
bác sĩ thú y giải thích tần suất một con chó đi vệ sinh.
the horse defecates in the stable.
con ngựa đi vệ sinh trong chuồng ngựa.
she noticed her rabbit defecates a lot.
cô ấy nhận thấy thỏ của mình đi vệ sinh rất nhiều.
wild animals usually defecate in specific areas.
động vật hoang dã thường đi vệ sinh ở những khu vực cụ thể.
he always makes sure his dog defecates before going home.
anh ấy luôn đảm bảo rằng con chó của mình đi vệ sinh trước khi về nhà.
it’s essential for pets to defecate in a clean environment.
điều quan trọng là thú cưng cần đi vệ sinh ở một môi trường sạch sẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay