defecators

[Mỹ]/ˈdɛfɪkeɪtə/
[Anh]/ˈdɛfɪˌkeɪtər/

Dịch

n. một cái làm rõ hoặc tinh khiết; máy tinh chế

Cụm từ & Cách kết hợp

defecator tool

dụng cụ thải phân

defecator position

vị trí thải phân

defecator function

chức năng thải phân

defecator analysis

phân tích thải phân

defecator role

vai trò thải phân

defecator behavior

hành vi thải phân

defecator device

thiết bị thải phân

defecator species

loài thải phân

defecator study

nghiên cứu về thải phân

defecator habits

thói quen thải phân

Câu ví dụ

the defecator is a key part of the digestive system.

khi chất là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa.

every defecator has its own unique habits.

mỗi khi chất đều có những thói quen độc đáo riêng.

understanding the role of the defecator can help improve health.

hiểu vai trò của khi chất có thể giúp cải thiện sức khỏe.

the defecator's function is essential for waste elimination.

chức năng của khi chất rất quan trọng cho việc đào thải chất thải.

in biology, the term defecator refers to an organism that excretes waste.

trong sinh học, thuật ngữ khi chất đề cập đến một sinh vật thải ra chất thải.

some animals are known as efficient defecators.

một số động vật được biết đến là khi chất hiệu quả.

the defecator's behavior can indicate its overall health.

hành vi của khi chất có thể cho thấy sức khỏe tổng thể của nó.

in ecosystems, the defecator plays a role in nutrient cycling.

trong các hệ sinh thái, khi chất đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.

the study focused on the defecator's impact on soil quality.

nghiên cứu tập trung vào tác động của khi chất đến chất lượng đất.

identifying the defecator species is crucial for environmental studies.

việc xác định loài khi chất là rất quan trọng đối với các nghiên cứu về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay