definance

[US]/[ˌdiːfɪˈnæns]/
[UK]/[ˌdiːfɪˈnæns]/

Translation

n. Hành động từ bỏ hoặc ngừng cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc nghĩa vụ.
v. Làm mất đi nguồn tài nguyên hoặc địa vị tài chính.

Example Sentences

she raised her fist in defiance of the unjust rules.

Cô giơ cao nắm tay để phản đối những quy định bất công.

the protest was an act of defiance against government corruption.

Phong trào biểu tình là một hành động phản đối tham nhũng trong chính phủ.

he spoke out in defiance of the company policy.

Anh ấy lên tiếng phản đối chính sách của công ty.

the child's defiance surprised his parents.

Sự phản kháng của đứa trẻ đã làm cho cha mẹ nó ngạc nhiên.

the rebels showed bold defiance in the face of danger.

Các tay súng nổi dậy đã thể hiện sự phản kháng dũng cảm trước hiểm nguy.

his defiance resulted in immediate suspension.

Sự phản kháng của anh ấy dẫn đến việc đình chỉ ngay lập tức.

the crowd chanted slogans of defiance throughout the protest.

Đám đông hô vang các khẩu hiệu phản kháng suốt thời gian biểu tình.

they planted the flag in defiance of the enemy.

Họ cắm cờ để thể hiện sự phản kháng đối với kẻ thù.

she stared at him with open defiance.

Cô nhìn anh ta với ánh mắt đầy sự phản kháng rõ rệt.

the political prisoner maintained his defiance until his release.

Người tù chính trị duy trì sự phản kháng của mình cho đến khi được thả.

their defiance inspired others to join the movement.

Sự phản kháng của họ đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia vào phong trào.

he answered every question with quiet defiance.

Anh ấy trả lời mọi câu hỏi bằng sự phản kháng im lặng.

the artist's work was a visual act of defiance.

Tác phẩm của nghệ sĩ là một hành động phản kháng bằng hình ảnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now