defocus image
ảnh mờ
defocus effect
hiệu ứng mờ
defocus blur
làm mờ
defocus filter
bộ lọc làm mờ
defocus lens
ống kính làm mờ
defocus technique
kỹ thuật làm mờ
defocus background
phông nền mờ
defocus area
khu vực làm mờ
defocus adjustment
điều chỉnh làm mờ
defocus setting
cài đặt làm mờ
sometimes, it helps to defocus your mind to solve a problem.
đôi khi, việc làm mất tập trung tâm trí có thể giúp bạn giải quyết vấn đề.
he decided to defocus the camera for a softer image.
anh ấy quyết định làm mờ ống kính máy ảnh để có được hình ảnh mềm mại hơn.
to improve focus, you may need to defocus your surroundings.
để cải thiện sự tập trung, bạn có thể cần làm mất tập trung môi trường xung quanh.
artists often defocus their vision to see the overall composition.
các nghệ sĩ thường làm mờ tầm nhìn của họ để nhìn tổng thể bố cục.
defocusing the background can enhance the subject in photography.
việc làm mờ hậu cảnh có thể làm nổi bật chủ thể trong nhiếp ảnh.
when stressed, it's beneficial to defocus and take a deep breath.
khi căng thẳng, việc làm mất tập trung và hít một hơi thật sâu là có lợi.
in meditation, you learn to defocus your thoughts.
trong thiền định, bạn học cách làm mất tập trung suy nghĩ của mình.
defocus your eyes to relax after staring at the screen for too long.
làm mờ mắt của bạn để thư giãn sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình quá lâu.
she tried to defocus her worries by focusing on the present.
cô ấy cố gắng làm mất tập trung những lo lắng của mình bằng cách tập trung vào hiện tại.
defocus can create a dreamlike quality in visual art.
việc làm mờ có thể tạo ra một chất lượng như trong giấc mơ trong nghệ thuật thị giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay