defrock a priest
bỏ chức một linh mục
defrock a bishop
bỏ chức một giám mục
defrock a minister
bỏ chức một mục sư
defrock for misconduct
bỏ chức vì hành vi sai trái
defrock a clergyman
bỏ chức một mục tử
defrock after investigation
bỏ chức sau khi điều tra
defrock for heresy
bỏ chức vì dị giáo
defrock a monk
bỏ chức một tu sĩ
defrock in disgrace
bỏ chức vì mất danh tiếng
the church decided to defrock the priest after the scandal.
Nhà thờ đã quyết định bãi bỏ tư cách của linh mục sau scandal.
he was defrocked for violating the ethical standards of his profession.
Anh ta bị bãi bỏ tư cách vì vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức của nghề nghiệp.
the bishop announced the decision to defrock the offending clergyman.
Giáo phận đã công bố quyết định bãi bỏ tư cách của mục sư có lỗi.
after the investigation, they chose to defrock him to maintain the church's integrity.
Sau cuộc điều tra, họ đã quyết định bãi bỏ tư cách của anh ta để duy trì sự toàn vẹn của nhà thờ.
she felt it was necessary to defrock the minister for his misconduct.
Cô ấy cảm thấy cần thiết phải bãi bỏ tư cách của mục sư vì hành vi sai trái của anh ta.
the decision to defrock was met with mixed reactions from the congregation.
Quyết định bãi bỏ tư cách đã vấp phải những phản ứng trái chiều từ các tín hữu.
defrocking a priest can be a lengthy and complex process.
Việc bãi bỏ tư cách của một linh mục có thể là một quá trình dài và phức tạp.
many believed that the church should defrock those who break its rules.
Nhiều người tin rằng nhà thờ nên bãi bỏ những người vi phạm các quy tắc của nó.
he faced defrocking after being accused of financial misconduct.
Anh ta đối mặt với việc bãi bỏ tư cách sau khi bị cáo buộc về hành vi sai phạm tài chính.
defrocking can serve as a warning to others in the clergy.
Việc bãi bỏ tư cách có thể phục vụ như một lời cảnh báo cho những người khác trong chức vụ.
defrock a priest
bỏ chức một linh mục
defrock a bishop
bỏ chức một giám mục
defrock a minister
bỏ chức một mục sư
defrock for misconduct
bỏ chức vì hành vi sai trái
defrock a clergyman
bỏ chức một mục tử
defrock after investigation
bỏ chức sau khi điều tra
defrock for heresy
bỏ chức vì dị giáo
defrock a monk
bỏ chức một tu sĩ
defrock in disgrace
bỏ chức vì mất danh tiếng
the church decided to defrock the priest after the scandal.
Nhà thờ đã quyết định bãi bỏ tư cách của linh mục sau scandal.
he was defrocked for violating the ethical standards of his profession.
Anh ta bị bãi bỏ tư cách vì vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức của nghề nghiệp.
the bishop announced the decision to defrock the offending clergyman.
Giáo phận đã công bố quyết định bãi bỏ tư cách của mục sư có lỗi.
after the investigation, they chose to defrock him to maintain the church's integrity.
Sau cuộc điều tra, họ đã quyết định bãi bỏ tư cách của anh ta để duy trì sự toàn vẹn của nhà thờ.
she felt it was necessary to defrock the minister for his misconduct.
Cô ấy cảm thấy cần thiết phải bãi bỏ tư cách của mục sư vì hành vi sai trái của anh ta.
the decision to defrock was met with mixed reactions from the congregation.
Quyết định bãi bỏ tư cách đã vấp phải những phản ứng trái chiều từ các tín hữu.
defrocking a priest can be a lengthy and complex process.
Việc bãi bỏ tư cách của một linh mục có thể là một quá trình dài và phức tạp.
many believed that the church should defrock those who break its rules.
Nhiều người tin rằng nhà thờ nên bãi bỏ những người vi phạm các quy tắc của nó.
he faced defrocking after being accused of financial misconduct.
Anh ta đối mặt với việc bãi bỏ tư cách sau khi bị cáo buộc về hành vi sai phạm tài chính.
defrocking can serve as a warning to others in the clergy.
Việc bãi bỏ tư cách có thể phục vụ như một lời cảnh báo cho những người khác trong chức vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay