degassed liquid
chất lỏng đã khử gas
degassed solution
dung dịch đã khử gas
degassed water
nước đã khử gas
degassed gas
khí đã khử gas
degassed sample
mẫu đã khử gas
degassed atmosphere
khí quyển đã khử gas
degassed chamber
buồng khử gas
degassed environment
môi trường đã khử gas
degassed product
sản phẩm đã khử gas
degassed mixture
hỗn hợp đã khử gas
the gas was degassed before the experiment began.
khí đã được khử gas trước khi bắt đầu thí nghiệm.
we need to ensure the liquid is completely degassed.
chúng tôi cần đảm bảo chất lỏng được khử gas hoàn toàn.
the manufacturer claims their product is degassed for better quality.
nhà sản xuất tuyên bố sản phẩm của họ được khử gas để chất lượng tốt hơn.
degassed water is essential for certain laboratory procedures.
nước đã khử gas là cần thiết cho một số quy trình phòng thí nghiệm nhất định.
after being degassed, the solution showed improved stability.
sau khi được khử gas, dung dịch cho thấy độ ổn định được cải thiện.
degassed oils are often used in high-performance engines.
dầu đã khử gas thường được sử dụng trong động cơ hiệu suất cao.
the technician degassed the system to prevent contamination.
kỹ thuật viên đã khử gas hệ thống để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.
it's crucial that the chamber is fully degassed before use.
rất quan trọng là buồng phải được khử gas hoàn toàn trước khi sử dụng.
the team degassed the samples to ensure accurate results.
nhóm đã khử gas các mẫu để đảm bảo kết quả chính xác.
degassed materials can enhance the performance of the product.
vật liệu đã khử gas có thể nâng cao hiệu suất của sản phẩm.
degassed liquid
chất lỏng đã khử gas
degassed solution
dung dịch đã khử gas
degassed water
nước đã khử gas
degassed gas
khí đã khử gas
degassed sample
mẫu đã khử gas
degassed atmosphere
khí quyển đã khử gas
degassed chamber
buồng khử gas
degassed environment
môi trường đã khử gas
degassed product
sản phẩm đã khử gas
degassed mixture
hỗn hợp đã khử gas
the gas was degassed before the experiment began.
khí đã được khử gas trước khi bắt đầu thí nghiệm.
we need to ensure the liquid is completely degassed.
chúng tôi cần đảm bảo chất lỏng được khử gas hoàn toàn.
the manufacturer claims their product is degassed for better quality.
nhà sản xuất tuyên bố sản phẩm của họ được khử gas để chất lượng tốt hơn.
degassed water is essential for certain laboratory procedures.
nước đã khử gas là cần thiết cho một số quy trình phòng thí nghiệm nhất định.
after being degassed, the solution showed improved stability.
sau khi được khử gas, dung dịch cho thấy độ ổn định được cải thiện.
degassed oils are often used in high-performance engines.
dầu đã khử gas thường được sử dụng trong động cơ hiệu suất cao.
the technician degassed the system to prevent contamination.
kỹ thuật viên đã khử gas hệ thống để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.
it's crucial that the chamber is fully degassed before use.
rất quan trọng là buồng phải được khử gas hoàn toàn trước khi sử dụng.
the team degassed the samples to ensure accurate results.
nhóm đã khử gas các mẫu để đảm bảo kết quả chính xác.
degassed materials can enhance the performance of the product.
vật liệu đã khử gas có thể nâng cao hiệu suất của sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay