degender identity
độ đặc tính giới
degender language
ngôn ngữ giới
degender roles
vai trò giới
degender norms
chuẩn mực giới
degender society
xã hội giới
degender practices
thực hành giới
degender discourse
diễn ngôn giới
degender policies
chính sách giới
degender perspectives
quan điểm giới
degender approach
cách tiếp cận giới
we must degender our language to promote equality.
Chúng ta phải loại bỏ các yếu tố giới tính trong ngôn ngữ của mình để thúc đẩy bình đẳng.
many organizations aim to degender job titles.
Nhiều tổ chức hướng tới việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong các chức danh công việc.
it's important to degender discussions about parenting.
Điều quan trọng là phải loại bỏ các yếu tố giới tính trong các cuộc thảo luận về nuôi dạy con cái.
they decided to degender the marketing materials.
Họ quyết định loại bỏ các yếu tố giới tính khỏi tài liệu tiếp thị.
degendering education can help reduce stereotypes.
Việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong giáo dục có thể giúp giảm bớt các định kiến.
we should degender our approach to leadership roles.
Chúng ta nên tiếp cận các vai trò lãnh đạo mà không gắn với bất kỳ giới tính nào.
degendering sports terminology can encourage inclusivity.
Việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong thuật ngữ thể thao có thể khuyến khích sự hòa nhập.
to degender the workplace, we need clear policies.
Để loại bỏ các yếu tố giới tính trong nơi làm việc, chúng ta cần các chính sách rõ ràng.
degendering social interactions can foster better communication.
Việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong các tương tác xã hội có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
they are working to degender the representation in media.
Họ đang nỗ lực để loại bỏ các yếu tố giới tính trong cách thể hiện trên phương tiện truyền thông.
degender identity
độ đặc tính giới
degender language
ngôn ngữ giới
degender roles
vai trò giới
degender norms
chuẩn mực giới
degender society
xã hội giới
degender practices
thực hành giới
degender discourse
diễn ngôn giới
degender policies
chính sách giới
degender perspectives
quan điểm giới
degender approach
cách tiếp cận giới
we must degender our language to promote equality.
Chúng ta phải loại bỏ các yếu tố giới tính trong ngôn ngữ của mình để thúc đẩy bình đẳng.
many organizations aim to degender job titles.
Nhiều tổ chức hướng tới việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong các chức danh công việc.
it's important to degender discussions about parenting.
Điều quan trọng là phải loại bỏ các yếu tố giới tính trong các cuộc thảo luận về nuôi dạy con cái.
they decided to degender the marketing materials.
Họ quyết định loại bỏ các yếu tố giới tính khỏi tài liệu tiếp thị.
degendering education can help reduce stereotypes.
Việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong giáo dục có thể giúp giảm bớt các định kiến.
we should degender our approach to leadership roles.
Chúng ta nên tiếp cận các vai trò lãnh đạo mà không gắn với bất kỳ giới tính nào.
degendering sports terminology can encourage inclusivity.
Việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong thuật ngữ thể thao có thể khuyến khích sự hòa nhập.
to degender the workplace, we need clear policies.
Để loại bỏ các yếu tố giới tính trong nơi làm việc, chúng ta cần các chính sách rõ ràng.
degendering social interactions can foster better communication.
Việc loại bỏ các yếu tố giới tính trong các tương tác xã hội có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
they are working to degender the representation in media.
Họ đang nỗ lực để loại bỏ các yếu tố giới tính trong cách thể hiện trên phương tiện truyền thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay