dehairing

[US]/dɪˈhɛərɪŋ/
[UK]/dɪˈhɛrɪŋ/

Translation

n. việc loại bỏ tóc

Phrases & Collocations

dehairing process

quy trình gỡ lông

dehairing machine

máy gỡ lông

dehairing operation

hoạt động gỡ lông

dehairing tank

thùng gỡ lông

dehairing solution

dung dịch gỡ lông

mechanical dehairing

gỡ lông cơ học

chemical dehairing

gỡ lông hóa học

dehairing stage

giai đoạn gỡ lông

dehairing equipment

thiết bị gỡ lông

dehairing line

đường dây gỡ lông

Example Sentences

the dehairing process requires careful temperature control to avoid damaging the hide.

Quy trình khử lông cần kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh làm hỏng da.

modern dehairing machines can process up to 500 hides per hour efficiently.

Máy khử lông hiện đại có thể xử lý lên đến 500 tấm da mỗi giờ một cách hiệu quả.

chemical dehairing agents must be handled with appropriate protective equipment.

Các chất khử lông hóa học phải được xử lý bằng thiết bị bảo vệ phù hợp.

the factory implemented a new dehairing system to improve overall efficiency.

Nhà máy đã triển khai hệ thống khử lông mới để cải thiện hiệu suất tổng thể.

proper dehairing treatment ensures higher quality leather products for export.

Chuẩn bị khử lông đúng cách đảm bảo sản phẩm da chất lượng cao hơn để xuất khẩu.

industrial dehairing technology has advanced significantly in recent years.

Công nghệ khử lông công nghiệp đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

the dehairing method using enzymes is more environmentally friendly than chemicals.

Phương pháp khử lông sử dụng enzyme thân thiện với môi trường hơn hóa chất.

regular maintenance of dehairing equipment is essential for consistent results.

Bảo trì định kỳ thiết bị khử lông là cần thiết để đạt được kết quả ổn định.

hide dehairing requires precise timing to prevent over-processing damage.

Khử lông da cần thời gian chính xác để tránh hư hỏng do xử lý quá mức.

the dehairing chamber must be properly ventilated during operation for safety.

Phòng khử lông phải được thông gió đúng cách trong quá trình vận hành để đảm bảo an toàn.

sustainable dehairing practices are becoming standard in modern tanneries.

Các phương pháp khử lông bền vững đang trở thành tiêu chuẩn trong các xưởng tanning hiện đại.

automated dehairing lines significantly reduce labor costs and improve output.

Đường khử lông tự động làm giảm đáng kể chi phí lao động và cải thiện sản lượng.

the dehairing solution must be changed regularly to maintain effectiveness.

Dung dịch khử lông phải được thay định kỳ để duy trì hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now